AA1772
AA1772 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – San Luis Obispo. Trong 1.123 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,0%trên 1.123 chuyến
- Chậm trung bình24,6 phút
- Tháng 7/202660▼ 3,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 62 | ▲ 129,6% |
| Tháng 2 | 26 | 48 | ▲ 84,6% |
| Tháng 3 | 33 | 44 | ▲ 33,3% |
| Tháng 4 | 60 | 58 | ▼ 3,3% |
| Tháng 5 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 6 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 7 | 62 | 60 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 54 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 330 | 394 | ▲ 19,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,5% | 62,5% | ▼ 28,6% |
| Tháng 2 | 52,0% | 72,9% | ▲ 40,2% |
| Tháng 3 | 72,7% | 68,2% | ▼ 6,3% |
| Tháng 4 | 74,1% | 58,9% | ▼ 20,5% |
| Tháng 5 | 59,7% | 77,4% | ▲ 29,7% |
| Tháng 6 | 68,3% | 56,7% | ▼ 17,1% |
| Tháng 7 | 71,7% | 71,7% | 0,0% |
| Tháng 8 | 77,4% | – | – |
| Tháng 9 | 77,8% | – | – |
| Tháng 10 | 77,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 61,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 69,4% | 66,9% | ▼ 3,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 6 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 8 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 1.104
- Bị huỷ 1,7% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SBP DFW Sân bay vùng San Luis County – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.185 | 33,4 phút | 63,6% | 470 |
| DFW SBP Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng San Luis County | 2.185 | 16,6 phút | 75,2% | 470 |
| MIA PIT Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 1.634 | 26,2 phút | 70,3% | 119 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 39 | 39 | 84,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 33 | 33 | 57,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 24 | 87,5% | 3 |
| tháng 2/2025 | 26 | 25 | 52,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 33 | 33 | 72,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 58 | 74,1% | 2 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 59,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 68,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 60 | 71,7% | 2 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 77,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 54 | 54 | 77,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 61 | 77,1% | 1 |
| tháng 11/2025 | 58 | 56 | 75,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 61,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 56 | 62,5% | 6 |
| tháng 2/2026 | 48 | 48 | 72,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 44 | 44 | 68,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 58 | 56 | 58,9% | 2 |
| tháng 5/2026 | 62 | 62 | 77,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 56,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 60 | 60 | 71,7% | 0 |