AA1608
AA1608 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là New York – Dallas-Fort Worth. Trong 894 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,0%trên 894 chuyến
- Chậm trung bình20,1 phút
- Tháng 7/202627▼ 56,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,1%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 49 | 27 | ▼ 44,9% |
| Tháng 2 | 48 | 27 | ▼ 43,8% |
| Tháng 3 | 50 | 31 | ▼ 38,0% |
| Tháng 4 | 49 | 30 | ▼ 38,8% |
| Tháng 5 | 52 | 29 | ▼ 44,2% |
| Tháng 6 | 60 | 26 | ▼ 56,7% |
| Tháng 7 | 62 | 27 | ▼ 56,5% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 36 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 370 | 197 | ▼ 46,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,7% | 66,7% | ▼ 20,4% |
| Tháng 2 | 79,2% | 55,6% | ▼ 29,8% |
| Tháng 3 | 91,7% | 87,1% | ▼ 5,0% |
| Tháng 4 | 85,1% | 69,0% | ▼ 19,0% |
| Tháng 5 | 60,0% | 65,5% | ▲ 9,2% |
| Tháng 6 | 64,4% | 66,7% | ▲ 3,5% |
| Tháng 7 | 65,0% | 53,9% | ▼ 17,2% |
| Tháng 8 | 83,6% | – | – |
| Tháng 9 | 83,1% | – | – |
| Tháng 10 | 60,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 85,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,6% | 66,3% | ▼ 12,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 3 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 3 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 15 | 7 | ▼ 53,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 866
- Bị huỷ 3,1% 28
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA DFW Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.231 | 26,9 phút | 70,5% | 385 |
| DFW LGA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay LaGuardia | 2.231 | 14,2 phút | 75,4% | 337 |
| BOS DCA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 641 | 3,1 phút | 93,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 50 | 49 | 81,6% | 1 |
| tháng 12/2024 | 43 | 43 | 60,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 49 | 43 | 83,7% | 6 |
| tháng 2/2025 | 48 | 48 | 79,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 50 | 48 | 91,7% | 2 |
| tháng 4/2025 | 49 | 47 | 85,1% | 2 |
| tháng 5/2025 | 52 | 50 | 60,0% | 2 |
| tháng 6/2025 | 60 | 59 | 64,4% | 1 |
| tháng 7/2025 | 62 | 60 | 65,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 62 | 61 | 83,6% | 1 |
| tháng 9/2025 | 60 | 59 | 83,1% | 1 |
| tháng 10/2025 | 36 | 33 | 60,6% | 3 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 24 | 66,7% | 3 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 55,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 24 | 66,7% | 2 |
| tháng 7/2026 | 27 | 26 | 53,9% | 1 |