AA1586
AA1586 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Charleston. Trong 1.064 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,4%trên 1.064 chuyến
- Chậm trung bình17,3 phút
- Tháng 7/202631▼ 49,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 51 | 62 | ▲ 21,6% |
| Tháng 2 | 46 | 48 | ▲ 4,3% |
| Tháng 3 | 52 | 58 | ▲ 11,5% |
| Tháng 4 | 60 | 10 | ▼ 83,3% |
| Tháng 5 | 62 | 17 | ▼ 72,6% |
| Tháng 6 | 60 | 30 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 61 | 31 | ▼ 49,2% |
| Tháng 8 | 60 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 61 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 59 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 392 | 256 | ▼ 34,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 71,4% | ▼ 10,7% |
| Tháng 2 | 84,8% | 75,0% | ▼ 11,5% |
| Tháng 3 | 84,6% | 50,0% | ▼ 40,9% |
| Tháng 4 | 76,7% | 70,0% | ▼ 8,7% |
| Tháng 5 | 64,5% | 76,5% | ▲ 18,5% |
| Tháng 6 | 58,6% | 56,7% | ▼ 3,3% |
| Tháng 7 | 62,7% | 64,5% | ▲ 2,9% |
| Tháng 8 | 77,6% | – | – |
| Tháng 9 | 78,3% | – | – |
| Tháng 10 | 73,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,7% | – | – |
| Tháng 12 | 57,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,1% | 66,3% | ▼ 9,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 6 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 8 | ▼ 20,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 1.044
- Bị huỷ 1,9% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT CHS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Charleston | 271 | 20,0 phút | 70,2% | 496 |
| CHS CLT Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 271 | 15,2 phút | 75,2% | 457 |
| ORD SFO Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế San Francisco | 2.964 | 14,1 phút | 66,3% | 86 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 43 | 43 | 88,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 57 | 57 | 75,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 51 | 45 | 80,0% | 6 |
| tháng 2/2025 | 46 | 46 | 84,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 52 | 52 | 84,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 64,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 58 | 58,6% | 2 |
| tháng 7/2025 | 61 | 59 | 62,7% | 2 |
| tháng 8/2025 | 60 | 58 | 77,6% | 2 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 78,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 61 | 61 | 73,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 57 | 57 | 87,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 59 | 59 | 57,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 56 | 71,4% | 6 |
| tháng 2/2026 | 48 | 48 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 58 | 56 | 50,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |