AA1580
AA1580 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – San Francisco. Trong 648 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 62,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ62,5%trên 648 chuyến
- Chậm trung bình21,3 phút
- Tháng 7/202661▲ 103,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20 | 26 | ▲ 30,0% |
| Tháng 2 | 17 | 26 | ▲ 52,9% |
| Tháng 3 | 28 | 29 | ▲ 3,6% |
| Tháng 4 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 5 | 31 | 37 | ▲ 19,4% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 30 | 61 | ▲ 103,3% |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 186 | 265 | ▲ 42,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 84,0% | ▲ 5,0% |
| Tháng 2 | 52,9% | 73,1% | ▲ 38,0% |
| Tháng 3 | 60,7% | 79,3% | ▲ 30,6% |
| Tháng 4 | 70,0% | 84,6% | ▲ 20,9% |
| Tháng 5 | 63,3% | 56,8% | ▼ 10,4% |
| Tháng 6 | 31,0% | 52,5% | ▲ 69,3% |
| Tháng 7 | 33,3% | 37,7% | ▲ 13,1% |
| Tháng 8 | 47,8% | – | – |
| Tháng 9 | 76,7% | – | – |
| Tháng 10 | 66,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 95,7% | – | – |
| Tháng 12 | 78,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 55,9% | 66,9% | ▲ 19,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 2 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 642
- Bị huỷ 0,9% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT SFO Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế San Francisco | 3.687 | 23,6 phút | 58,2% | 412 |
| SFO CLT Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 3.687 | 24,7 phút | 49,3% | 71 |
| MIA BWI Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.526 | 11,0 phút | 80,0% | 31 |
| MYR CLT Sân bay quốc tế Myrtle Beach – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 252 | 11,5 phút | 83,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 18 | 18 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 21 | 21 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 45,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 17 | 17 | 52,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 63,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 31,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 33,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 23 | 23 | 47,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 23 | 95,7% | 2 |
| tháng 12/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 25 | 84,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 37 | 37 | 56,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 59 | 52,5% | 1 |
| tháng 7/2026 | 61 | 61 | 37,7% | 0 |