Victoria (YYJ)
YYJ / CYYJ · khai thác bởi Transport Canada
Chính thức · năm 2025 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn
1.931.201
Sân bay quốc tế Victoria đón 1.931.201 lượt khách trong năm 2025, tăng 5,7% so với cùng kỳ năm trước, theo Statistics Canada — Cơ quan Thống kê Canada.
Đếm đủ · nội địa + quốc tếLượt khách theo kỳ
Đang hiện 18 năm. Chuỗi đầy đủ từ 2008 đến 2025 (18 kỳ).
Ghi chú
Cột — không phải đường — vì mỗi giá trị là một kỳ rời rạc mà cơ quan nguồn công bố, không phải một điểm trên chuỗi liên tục. Không có số cho những tháng ở giữa, mà một đường liền thì hàm ý là có.
So với 2019 +4,2% cùng năm, trước dịch
Độ dài chuỗi 18 năm từ năm 2008
Các kỳ gần nhất
Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.18 trong 18
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|
| năm 2025 | 1.931.201 | +5,7% | Statistics Canada | |
| năm 2024 | 1.827.361 | +7,4% | Statistics Canada | |
| năm 2023 | 1.701.939 | +17,3% | Statistics Canada | |
| năm 2022 | 1.451.227 | +124,4% | Statistics Canada | |
| năm 2021 | 646.758 | +19,1% | Statistics Canada | |
| năm 2020 | 543.075 | −70,7% | Statistics Canada | |
| năm 2019 | 1.852.962 | −6,9% | Statistics Canada | |
| năm 2018 | 1.990.438 | +5,8% | Statistics Canada | |
| năm 2017 | 1.881.833 | +4,4% | Statistics Canada | |
| năm 2016 | 1.801.936 | +8,4% | Statistics Canada | |
| năm 2015 | 1.662.437 | +3,2% | Statistics Canada | |
| năm 2014 | 1.610.512 | +3,0% | Statistics Canada | |
| năm 2013 | 1.563.656 | +6,4% | Statistics Canada | |
| năm 2012 | 1.470.070 | +0,9% | Statistics Canada | |
| năm 2011 | 1.456.782 | −0,5% | Statistics Canada | |
| năm 2010 | 1.464.349 | −1,8% | Statistics Canada | |
| năm 2009 | 1.490.559 | −0,5% | Statistics Canada | |
| năm 2008 | 1.497.582 | Statistics Canada |
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 6/2026), tấn hàng hoá (đến năm 2025).