Các chuyến bay tại sân bay Vágar ngày 15/10/2026
Sân bay Vágar có 21 chuyến bay ngày 15/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:30 | RC470 | Atlantic Airways | Đến Billund Airport BLL | 07:30 22:30 | — | -540 | Đã cất cánh |
| 08:20 | RC450 | Atlantic Airways | Đến Copenhagen Kastrup Airport CPH | 08:20 12:15 | — | +235 | Đã cất cánh |
| 12:05 | RC471 | Atlantic Airways | Từ Billund Airport BLL | 11:05 | 12:05 | — | Đã hạ cánh |
| 12:31 | RC1499 | Atlantic Airways | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 11:30 | 12:31 15:00 | +149 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | SK1777 | SAS | Từ Copenhagen Kastrup Airport CPH | 11:30 | 12:40 | — | Đã huỷ |
| 12:55 | RC414 | Atlantic Airways | Đến Edinburgh Airport EDI | 12:55 14:46 | — | +111 | Đã cất cánh |
| 13:00 | FI300 | Icelandair | Từ Keflavik International Airport KEF | 10:35 | 13:00 | — | Đã huỷ |
| 13:25 | SK1778 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport CPH | 13:25 | — | — | Đã huỷ |
| 13:33 | RC1459 | Atlantic Airways | Từ Copenhagen Kastrup Airport CPH | 12:15 | 13:33 14:33 | +60 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | T2363 | Thai Air Cargo | Từ Brussels Airport BRU | 12:10 | 13:35 | — | Theo lịch |
| 13:40 | RC453 | Atlantic Airways | Từ Copenhagen Kastrup Airport CPH | 12:25 | 13:40 | — | Đã hạ cánh |
| 14:05 | FI301 | Icelandair | Đến Keflavik International Airport KEF | 14:05 | — | — | Đã huỷ |
| 14:30 | RC456 | Atlantic Airways | Đến Copenhagen Kastrup Airport CPH | 14:30 15:48 | — | +78 | Đã cất cánh |
| 15:21 | RC1453 | Atlantic Airways | Từ Copenhagen Kastrup Airport CPH | 14:00 | 15:21 15:46 | +25 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | RC415 | Atlantic Airways | Từ Edinburgh Airport EDI | 15:05 | 16:30 | — | Đã hạ cánh |
| 16:45 | RC450 | Atlantic Airways | Đến Copenhagen Kastrup Airport CPH | 16:45 16:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 17:20 | RC480 | Atlantic Airways | Đến Aalborg Airport AAL | 17:20 19:05 | — | +105 | Đã cất cánh |
| 19:45 | T2345 | Thai Air Cargo | Từ Dublin Airport DUB | 18:00 | 19:45 | — | Theo lịch |
| 19:50 | RC459 | Atlantic Airways | Từ Copenhagen Kastrup Airport CPH | 18:35 | 19:50 21:07 | +77 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | RC481 | Atlantic Airways | Từ Aalborg Airport AAL | 20:50 | 21:45 23:30 | +105 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | RC460 | Atlantic Airways | Đến Copenhagen Kastrup Airport CPH | 22:00 22:59 | — | +59 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.