Các chuyến bay tại sân bay quốc tế V. C. Bird ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế V. C. Bird có 19 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 | 5L771 | ALL / N/A | Đến Maurice Bishop International Airport GND | 08:00 06:19 | — | -101 | Đã cất cánh |
| 08:00 | WM2853 | Windward Islands Airways International | Từ Douglas-Charles Airport DOM | 07:15 | 08:00 07:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | QE305 | Eclair Aviation | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 08:30 08:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 08:30 | WM2853 | Windward Islands Airways International | Đến Robert L. Bradshaw International Airport SKB | 08:30 08:27 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 09:10 | BW458 | Caribbean Airlines | Từ Piarco International Airport POS | 07:45 | 09:10 09:25 | +15 | Đã hạ cánh |
| 10:20 | BW458 | Caribbean Airlines | Đến Norman Manley International Airport KIN | 10:20 10:30 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 13:00 | P47612 | Air Peace | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 11:40 | 13:00 11:56 | -64 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | WM2835 | Windward Islands Airways International | Từ Terrance B. Lettsome International Airport EIS | 12:05 | 13:25 12:32 | -53 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | AA2580 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 10:06 | 13:30 11:48 | -102 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | WM2835 | Windward Islands Airways International | Đến Princess Juliana International Airport SXM | 13:40 13:00 | — | -40 | Đã cất cánh |
| 14:20 | RV1832 | Africaone | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 09:20 | 14:20 11:54 | -146 | Đã hạ cánh |
| 14:31 | AA2394 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 14:31 14:35 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 15:20 | RV1833 | Africaone | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 15:20 15:29 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 16:30 | BA2156 | ALL / N/A | Đến London Gatwick Airport LGW | 16:30 16:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 16:55 | BW459 | Caribbean Airlines | Từ Norman Manley International Airport KIN | 13:30 | 16:55 16:50 | -5 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | JY634 | Interisland Airways Limited | Đến Terrance B. Lettsome International Airport EIS | 17:45 18:12 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 18:05 | BW459 | Caribbean Airlines | Đến Piarco International Airport POS | 18:05 17:53 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 19:05 | WM2831 | Windward Islands Airways International | Đến Douglas-Charles Airport DOM | 19:05 19:22 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 21:40 | 5L564 | ALL / N/A | Từ Terrance B. Lettsome International Airport EIS | 20:40 | 21:40 19:01 | -159 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.