Các chuyến bay tại sân bay Tamanrasset ngày 14/10/2026
Sân bay Tamanrasset có 20 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:20 | AH6404 | Air Algérie | Từ Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport ORN | 22:00 | 00:20 00:47 | +27 | Đã hạ cánh |
| 00:25 | AH6234 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 22:00 | 00:25 00:47 | +22 | Đã hạ cánh |
| 00:55 | AH6238 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 22:30 | 00:55 01:13 | +18 | Đã hạ cánh |
| 01:20 | AH6405 | Air Algérie | Đến Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport ORN | 01:20 01:58 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 01:25 | AH6235 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 01:25 03:20 | — | +115 | Đã cất cánh |
| 01:25 | AH6236 | Air Algérie | Từ Noumérat - Moufdi Zakaria Airport GHA | 23:45 | 01:25 | — | Nguồn không báo |
| 01:55 | AH6238 | Air Algérie | Đến Noumérat - Moufdi Zakaria Airport GHA | 01:55 | — | — | Theo lịch |
| 02:25 | AH6236 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 02:25 03:02 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 03:25 | AH6292 | Air Algérie | Từ Tiska Djanet Airport DJG | 02:35 | 03:25 | — | Theo lịch |
| 04:25 | AH6292 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 04:25 04:41 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 08:25 | AH6288 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 06:00 | 08:25 08:38 | +13 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | AH6284 | Air Algérie | Đến In Guezzam Airport INF | 08:40 | — | — | Theo lịch |
| 09:25 | AH6289 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 09:25 10:07 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 11:30 | AH6478 | Air Algérie | Từ Bordj Badji Mokhtar Airport BMW | 10:15 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 11:50 | AH6285 | Air Algérie | Từ In Guezzam Airport INF | 10:45 | 11:50 | — | Theo lịch |
| 12:20 | AH6479 | Air Algérie | Đến Bordj Badji Mokhtar Airport BMW | 12:20 | — | — | Theo lịch |
| 12:30 | AH6254 | Air Algérie | Từ Guemar Airport - مطار قمار بالوادي ELU | 10:40 | 12:30 | — | Theo lịch |
| 12:40 | AH6285 | Air Algérie | Đến Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR | 12:40 13:31 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 13:30 | AH6255 | Air Algérie | Đến Guemar Airport - مطار قمار بالوادي ELU | 13:30 14:27 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 18:50 | SF2354 | Domestic Airlines | Từ Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR | 17:45 | 18:50 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.