Các chuyến bay tại sân bay Tamanrasset ngày 7/10/2026

Sân bay Tamanrasset có 20 chuyến bay ngày 7/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. Air Algérie 95,0%
  2. Domestic Airlines 5,0%

Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Houari Boumediene Airport 35,0%
  2. Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport 10,0%
  3. Noumérat - Moufdi Zakaria Airport 10,0%
  4. In Guezzam Airport 10,0%
  5. Bordj Badji Mokhtar Airport 10,0%
  6. Guemar Airport - مطار قمار بالوادي 10,0%
  7. Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport 10,0%
  8. Tiska Djanet Airport 5,0%

Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.

20 trong 20
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
00:20 AH6404 Air Algérie Từ Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport ORN 22:00 00:20 00:18 -2 Đã hạ cánh
00:25 AH6234 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 22:00 00:25 00:39 +14 Đã hạ cánh
00:55 AH6238 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 22:30 00:55 01:08 +13 Đã hạ cánh
01:20 AH6405 Air Algérie Đến Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport ORN 01:20 01:15 — -5 Đã cất cánh
01:25 AH6235 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 01:25 01:45 — +20 Đã cất cánh
01:25 AH6236 Air Algérie Từ Noumérat - Moufdi Zakaria Airport GHA 23:45 01:25 01:35 +10 Đã hạ cánh
01:55 AH6238 Air Algérie Đến Noumérat - Moufdi Zakaria Airport GHA 01:55 02:27 — +32 Đã cất cánh
02:25 AH6236 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 02:25 02:50 — +25 Đã cất cánh
03:25 AH6292 Air Algérie Từ Tiska Djanet Airport DJG 02:35 03:25 — Theo lịch
04:25 AH6292 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 04:25 — — Nguồn không báo
08:25 AH6288 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 06:00 08:25 08:43 +18 Đã hạ cánh
08:40 AH6284 Air Algérie Đến In Guezzam Airport INF 08:40 — — Theo lịch
09:25 AH6289 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 09:25 09:40 — +15 Đã cất cánh
11:30 AH6478 Air Algérie Từ Bordj Badji Mokhtar Airport BMW 10:15 11:30 — Theo lịch
11:50 AH6285 Air Algérie Từ In Guezzam Airport INF 10:45 11:50 — Theo lịch
12:20 AH6479 Air Algérie Đến Bordj Badji Mokhtar Airport BMW 12:20 — — Theo lịch
12:30 AH6254 Air Algérie Từ Guemar Airport - مطار قمار بالوادي ELU 10:40 12:30 — Theo lịch
12:40 AH6285 Air Algérie Đến Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR 12:40 12:46 — +6 Đã cất cánh
13:30 AH6255 Air Algérie Đến Guemar Airport - مطار قمار بالوادي ELU 13:30 14:35 — +65 Đã cất cánh
18:50 SF2354 Domestic Airlines Từ Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR 17:45 18:50 — Theo lịch

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…