Các chuyến bay tại sân bay Tamanrasset ngày 10/10/2026
Sân bay Tamanrasset có 20 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 10/10/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
20 trong 20
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:30 | SF2337 | Domestic Airlines | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 00:30 00:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 00:40 | AH6352 | Air Algérie | Từ Mohamed Boudiaf International Airport CZL | 22:40 | 00:40 | — | Nguồn không báo |
| 01:15 | AH6236 | Air Algérie | Từ Noumérat - Moufdi Zakaria Airport GHA | 23:35 | 01:15 02:04 | +49 | Đã hạ cánh |
| 01:25 | AH6232 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 23:00 | 01:25 | — | Nguồn không báo |
| 01:25 | AH6420 | Air Algérie | Từ Annaba Rabah Bitat Airport AAE | 23:00 | 01:25 01:12 | -13 | Đã hạ cánh |
| 01:40 | AH6353 | Air Algérie | Đến Mohamed Boudiaf International Airport CZL | 01:40 03:08 | — | +88 | Đã cất cánh |
| 02:15 | AH6236 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 02:15 04:48 | — | +153 | Đã cất cánh |
| 02:25 | AH6232 | Air Algérie | Đến Tiska Djanet Airport DJG | 02:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 02:25 | AH6421 | Air Algérie | Đến Annaba Rabah Bitat Airport AAE | 02:25 03:46 | — | +81 | Đã cất cánh |
| 08:00 | AH6284 | Air Algérie | Đến In Guezzam Airport INF | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 11:10 | AH6285 | Air Algérie | Từ In Guezzam Airport INF | 10:05 | 11:10 | — | Theo lịch |
| 12:00 | AH6285 | Air Algérie | Đến In Salah Airport INZ | 12:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:35 | AH371 | Air Algérie | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 08:35 | 12:35 12:33 | -2 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | AH470 | Air Algérie | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 15:20 16:52 | — | +92 | Đã cất cánh |
| 15:40 | AH6254 | Air Algérie | Từ Guemar Airport - مطار قمار بالوادي ELU | 13:50 | 15:40 | — | Theo lịch |
| 16:40 | AH6255 | Air Algérie | Đến Guemar Airport - مطار قمار بالوادي ELU | 16:40 | — | — | Theo lịch |
| 18:50 | AH6342 | Air Algérie | Từ Ain Beida Airport OGX | 17:00 | 18:50 | — | Nguồn không báo |
| 19:50 | AH6343 | Air Algérie | Đến Ain Beida Airport OGX | 19:50 | — | — | Theo lịch |
| 20:15 | AH6478 | Air Algérie | Từ Bordj Badji Mokhtar Airport BMW | 19:00 | 20:15 | — | Nguồn không báo |
| 20:25 | AH6518 | Air Algérie | Từ El Golea Airport ELG | 17:20 | 20:25 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.