Các chuyến bay tại sân bay Tamanrasset ngày 10/10/2026

Sân bay Tamanrasset có 20 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. Air Algérie 95,0%
  2. Domestic Airlines 5,0%

Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Houari Boumediene Airport 15,0%
  2. Mohamed Boudiaf International Airport 10,0%
  3. Annaba Rabah Bitat Airport 10,0%
  4. In Guezzam Airport 10,0%
  5. Guemar Airport - مطار قمار بالوادي 10,0%
  6. Ain Beida Airport 10,0%
  7. Noumérat - Moufdi Zakaria Airport 5,0%
  8. Tiska Djanet Airport 5,0%

Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.

20 trong 20
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
00:30 SF2337 Domestic Airlines Đến Houari Boumediene Airport ALG 00:30 00:30 — 0 Đã cất cánh
00:40 AH6352 Air Algérie Từ Mohamed Boudiaf International Airport CZL 22:40 00:40 — Nguồn không báo
01:15 AH6236 Air Algérie Từ Noumérat - Moufdi Zakaria Airport GHA 23:35 01:15 02:04 +49 Đã hạ cánh
01:25 AH6232 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 23:00 01:25 — Nguồn không báo
01:25 AH6420 Air Algérie Từ Annaba Rabah Bitat Airport AAE 23:00 01:25 01:12 -13 Đã hạ cánh
01:40 AH6353 Air Algérie Đến Mohamed Boudiaf International Airport CZL 01:40 03:08 — +88 Đã cất cánh
02:15 AH6236 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 02:15 04:48 — +153 Đã cất cánh
02:25 AH6232 Air Algérie Đến Tiska Djanet Airport DJG 02:25 — — Nguồn không báo
02:25 AH6421 Air Algérie Đến Annaba Rabah Bitat Airport AAE 02:25 03:46 — +81 Đã cất cánh
08:00 AH6284 Air Algérie Đến In Guezzam Airport INF 08:00 — — Theo lịch
11:10 AH6285 Air Algérie Từ In Guezzam Airport INF 10:05 11:10 — Theo lịch
12:00 AH6285 Air Algérie Đến In Salah Airport INZ 12:00 — — Nguồn không báo
12:35 AH371 Air Algérie Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED 08:35 12:35 12:33 -2 Đã hạ cánh
15:20 AH470 Air Algérie Đến King Abdulaziz International Airport JED 15:20 16:52 — +92 Đã cất cánh
15:40 AH6254 Air Algérie Từ Guemar Airport - مطار قمار بالوادي ELU 13:50 15:40 — Theo lịch
16:40 AH6255 Air Algérie Đến Guemar Airport - مطار قمار بالوادي ELU 16:40 — — Theo lịch
18:50 AH6342 Air Algérie Từ Ain Beida Airport OGX 17:00 18:50 — Nguồn không báo
19:50 AH6343 Air Algérie Đến Ain Beida Airport OGX 19:50 — — Theo lịch
20:15 AH6478 Air Algérie Từ Bordj Badji Mokhtar Airport BMW 19:00 20:15 — Nguồn không báo
20:25 AH6518 Air Algérie Từ El Golea Airport ELG 17:20 20:25 — Nguồn không báo

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…