Các chuyến bay tại sân bay Tamanrasset ngày 9/10/2026

Sân bay Tamanrasset có 16 chuyến bay ngày 9/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. Air Algérie 56,3%
  2. Domestic Airlines 37,5%
  3. Avion Express 6,3%

Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Houari Boumediene Airport 37,5%
  2. Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport 25,0%
  3. Bordj Badji Mokhtar Airport 12,5%
  4. Illizi Takhamalt Airport 12,5%
  5. In Salah Airport 12,5%

Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.

16 trong 16
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
00:25 AH6234 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 22:00 00:25 00:38 +13 Đã hạ cánh
00:50 AH6404 Air Algérie Từ Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport ORN 22:35 00:50 02:09 +79 Đã hạ cánh
01:25 AH6235 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 01:25 02:05 — +40 Đã cất cánh
01:50 AH6405 Air Algérie Đến Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport ORN 01:50 03:02 — +72 Đã cất cánh
02:25 AH6230 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 23:59 02:25 03:40 +75 Đã hạ cánh
03:25 AH6231 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 03:25 04:35 — +70 Đã cất cánh
03:25 X96231 Avion Express Đến Houari Boumediene Airport ALG 03:25 03:45 — +20 Đã cất cánh
08:00 SF2312 Domestic Airlines Đến Bordj Badji Mokhtar Airport BMW 08:00 08:00 — 0 Đã cất cánh
11:00 AH6334 Air Algérie Từ Illizi Takhamalt Airport VVZ 09:55 11:00 — Theo lịch
11:00 SF2313 Domestic Airlines Từ Bordj Badji Mokhtar Airport BMW 10:00 11:00 — Theo lịch
12:00 AH6335 Air Algérie Đến Illizi Takhamalt Airport VVZ 12:00 11:50 — -10 Đã cất cánh
12:00 SF2333 Domestic Airlines Đến In Salah Airport INZ 12:00 — — Nguồn không báo
18:55 SF2317 Domestic Airlines Từ Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport ORN 16:30 18:55 — Theo lịch
19:45 AH6284 Air Algérie Từ In Salah Airport INZ 18:10 19:45 — Theo lịch
19:55 SF2316 Domestic Airlines Đến Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport ORN 19:55 — — Theo lịch
23:30 SF2336 Domestic Airlines Từ Houari Boumediene Airport ALG 21:00 23:30 23:35 +5 Đã hạ cánh

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…