Các chuyến bay tại sân bay Tamanrasset ngày 13/10/2026
Sân bay Tamanrasset có 8 chuyến bay ngày 13/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 13/10/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 8 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 8 chuyến được liệt kê của ngày này.
8 trong 8
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:25 | AH6234 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 22:00 | 00:25 00:32 | +7 | Đã hạ cánh |
| 00:30 | AH6352 | Air Algérie | Từ Mohamed Boudiaf International Airport CZL | 22:30 | 00:30 00:44 | +14 | Đã hạ cánh |
| 01:25 | AH6235 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 01:25 03:01 | — | +96 | Đã cất cánh |
| 01:30 | AH6353 | Air Algérie | Đến Mohamed Boudiaf International Airport CZL | 01:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 02:25 | AH6230 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 23:59 | 02:25 02:37 | +12 | Đã hạ cánh |
| 03:25 | AH6231 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 03:25 05:07 | — | +102 | Đã cất cánh |
| 07:30 | SF2333 | Domestic Airlines | Đến In Salah Airport INZ | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 20:25 | AH6284 | Air Algérie | Từ Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR | 18:10 | 20:25 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.