Sân bay quốc tế Stanfield Halifax phục vụ 4.020.914lượt khách trong năm 2025, tăng 4,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Thống kê Canada (StatCan).
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
18 trong 18
Kỳ
Lượt khách
So cùng kỳ
năm 2025
4.020.914
+4,4%
năm 2024
3.851.498
+10,2%
năm 2023
3.493.778
+13,9%
năm 2022
3.066.979
+192,3%
năm 2021
1.049.286
+7,6%
năm 2020
975.018
−76,4%
năm 2019
4.128.803
−2,9%
năm 2018
4.252.361
+6,7%
năm 2017
3.984.504
+4,7%
năm 2016
3.805.573
+5,7%
năm 2015
3.600.534
+0,6%
năm 2014
3.579.850
+1,1%
năm 2013
3.540.594
+1,0%
năm 2012
3.506.303
+0,4%
năm 2011
3.493.595
+1,9%
năm 2010
3.427.865
+1,9%
năm 2009
3.363.572
−2,8%
năm 2008
3.460.651
Lượt khách qua soi chiếu an ninh theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Lượt khách khởi hành đi qua điểm soi chiếu an ninh (CATSA). Không tính khách đến và phần lớn khách nối chuyến: năm 2024 con số này bằng 38–45% tổng lượt khách ở các sân bay lớn nhất.
Toàn vẹn dữ liệu
0 50K 100K 150K 200K 250K 258,1K
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 5/2025 tháng 12/2025 tháng 8/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
18 trong 18
Kỳ
Tấn hàng hoá
So cùng kỳ
năm 2025
23.059
−8,4%
năm 2024
25.178
−25,2%
năm 2023
33.681
+11,5%
năm 2022
30.206
+1,4%
năm 2021
29.796
+12,4%
năm 2020
26.515
+5,6%
năm 2019
25.120
−10,6%
năm 2018
28.111
+1,1%
năm 2017
27.794
+4,4%
năm 2016
26.631
−0,3%
năm 2015
26.703
−6,9%
năm 2014
28.689
+4,3%
năm 2013
27.519
+3,0%
năm 2012
26.710
+4,5%
năm 2011
25.558
−8,5%
năm 2010
27.943
+5,5%
năm 2009
26.495
+29,1%
năm 2008
20.529
Nội địa / Quốc tế
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
0 1 Tr 2 Tr 3 Tr 3,1 Tr
năm 2008 năm 2012 năm 2016 năm 2019 năm 2024
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
16 trong 16
Kỳ
Lượt khách
So cùng kỳ
năm 2024
3.100.492
+3,5%
năm 2023
2.996.386
+9,2%
năm 2022
2.743.406
+226,0%
năm 2020
841.596
−75,8%
năm 2019
3.472.505
−3,0%
năm 2018
3.578.689
+5,6%
năm 2017
3.387.568
+6,8%
năm 2016
3.171.899
+7,6%
năm 2015
2.948.463
+1,9%
năm 2014
2.892.127
+1,4%
năm 2013
2.850.809
+1,8%
năm 2012
2.801.269
+1,5%
năm 2011
2.759.438
+0,0%
năm 2010
2.758.512
+1,5%
năm 2009
2.718.192
−2,1%
năm 2008
2.776.607
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
0 200K 400K 600K 751K
năm 2008 năm 2012 năm 2016 năm 2019 năm 2024
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
16 trong 16
Kỳ
Lượt khách
So cùng kỳ
năm 2024
751.006
+51,0%
năm 2023
497.392
+53,7%
năm 2022
323.573
+142,5%
năm 2020
133.422
−79,7%
năm 2019
656.298
−2,6%
năm 2018
673.672
+12,9%
năm 2017
596.936
−5,8%
năm 2016
633.674
−2,8%
năm 2015
652.071
−5,2%
năm 2014
687.723
−0,3%
năm 2013
689.785
−2,2%
năm 2012
705.034
−4,0%
năm 2011
734.157
+9,7%
năm 2010
669.353
+3,7%
năm 2009
645.380
−5,7%
năm 2008
684.044
Nội địa / Quốc tế — lượt khách qua soi chiếu an ninh
Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
0 50K 100K 150K 200K 203,4K
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 5/2025 tháng 12/2025 tháng 8/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất20 kỳ
Kỳ
Lượt khách qua soi chiếu an ninh 2025
Lượt khách qua soi chiếu an ninh 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
82.134
89.910
▲ 9,5%
Tháng 2
82.724
89.368
▲ 8,0%
Tháng 3
99.267
114.132
▲ 15,0%
Tháng 4
108.637
118.625
▲ 9,2%
Tháng 5
130.784
147.555
▲ 12,8%
Tháng 6
143.652
160.233
▲ 11,5%
Tháng 7
167.845
177.879
▲ 6,0%
Tháng 8
183.192
203.438
▲ 11,1%
Tháng 9
147.323
–
–
Tháng 10
152.532
–
đang tích luỹ
Tháng 11
113.710
–
–
Tháng 12
118.682
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)
998.235
1.101.140
▲ 10,3%
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
0 10K 20K 30K 40K 50K 54,7K
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 5/2025 tháng 12/2025 tháng 8/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất20 kỳ
Kỳ
Lượt khách qua soi chiếu an ninh 2025
Lượt khách qua soi chiếu an ninh 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
27.071
27.683
▲ 2,3%
Tháng 2
35.759
29.555
▼ 17,3%
Tháng 3
46.370
36.283
▼ 21,8%
Tháng 4
45.433
37.462
▼ 17,5%
Tháng 5
22.946
31.750
▲ 38,4%
Tháng 6
30.763
41.829
▲ 36,0%
Tháng 7
40.976
48.744
▲ 19,0%
Tháng 8
49.290
54.676
▲ 10,9%
Tháng 9
43.309
–
–
Tháng 10
29.309
–
đang tích luỹ
Tháng 11
18.111
–
–
Tháng 12
23.104
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)
298.608
307.982
▲ 3,1%
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Năm
T1
T2
T3
T4
T5
T6
T7
T8
T9
T10
T11
T12
2024
3.537
3.268
3.864
4.196
4.874
5.027
5.549
5.717
5.076
4.868
4.079
3.947
2025
3.884
3.490
4.153
4.289
4.609
5.395
5.762
5.902
5.447
5.055
4.082
3.958
2026
3.661
3.430
4.240
4.373
5.225
5.890
6.422
Độ dài chuỗi12 nămtừ năm 2014
Môi trường
Chứng nhận carbon sân bay (ACA)
Mức 3 Sân bay quốc tế Stanfield Halifax được chứng nhận Airport Carbon Accreditation Mức 3 (kiểm tại tháng 10/2026), theo danh sách công khai của chương trình.
Chứng nhận cách nhà khai thác sân bay quản lý phát thải của CHÍNH mình (mức 1–5, "+" = có bù trừ carbon). Không phải thước đo sân bay hay các chuyến bay thải bao nhiêu.
Airport Carbon Accreditation (ACI)
Số liệu phủ một phần từ Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) chỉ ghi phần lưu lượng của Sân bay quốc tế Stanfield Halifax chạm vào mạng của chính nó. Đây không phải các điểm đến nhiều chuyến nhất hay mức đúng giờ chung của Sân bay quốc tế Stanfield Halifax.
Số chuyến ghi nhận được từ 1/8/2025 đến 31/7/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.