Stanfield Halifax (YHZ)
YHZ / CYHZ
Chính thức · năm 2025 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn
4.020.914
Sân bay quốc tế Stanfield Halifax đón 4.020.914 lượt khách trong năm 2025, tăng 4,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Statistics Canada — Cơ quan Thống kê Canada.
Đếm đủ · nội địa + quốc tếLượt khách theo kỳ
Đang hiện 18 năm. Chuỗi đầy đủ từ 2008 đến 2025 (18 kỳ).
Ghi chú
Cột — không phải đường — vì mỗi giá trị là một kỳ rời rạc mà cơ quan nguồn công bố, không phải một điểm trên chuỗi liên tục. Không có số cho những tháng ở giữa, mà một đường liền thì hàm ý là có.
So với 2019 -2,6% cùng năm, trước dịch
Độ dài chuỗi 18 năm từ năm 2008
Các kỳ gần nhất
Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.18 trong 18
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|
| năm 2025 | 4.020.914 | +4,4% | Statistics Canada | |
| năm 2024 | 3.851.498 | +10,2% | Statistics Canada | |
| năm 2023 | 3.493.778 | +13,9% | Statistics Canada | |
| năm 2022 | 3.066.979 | +192,3% | Statistics Canada | |
| năm 2021 | 1.049.286 | +7,6% | Statistics Canada | |
| năm 2020 | 975.018 | −76,4% | Statistics Canada | |
| năm 2019 | 4.128.803 | −2,9% | Statistics Canada | |
| năm 2018 | 4.252.361 | +6,7% | Statistics Canada | |
| năm 2017 | 3.984.504 | +4,7% | Statistics Canada | |
| năm 2016 | 3.805.573 | +5,7% | Statistics Canada | |
| năm 2015 | 3.600.534 | +0,6% | Statistics Canada | |
| năm 2014 | 3.579.850 | +1,1% | Statistics Canada | |
| năm 2013 | 3.540.594 | +1,0% | Statistics Canada | |
| năm 2012 | 3.506.303 | +0,4% | Statistics Canada | |
| năm 2011 | 3.493.595 | +1,9% | Statistics Canada | |
| năm 2010 | 3.427.865 | +1,9% | Statistics Canada | |
| năm 2009 | 3.363.572 | −2,8% | Statistics Canada | |
| năm 2008 | 3.460.651 | Statistics Canada |
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 6/2026), tấn hàng hoá (đến năm 2025).