Các chuyến bay tại Sân bay Soummam ngày 2026-09-10
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
17
Sân bay Soummam có 17 chuyến bay trong ngày 2026-09-10, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
17 trong 17
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:20 | TO7328 | Transavia France | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport | 06:20 | 07:20 07:08 | -12 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | TO7329 | Transavia France | Đi Lyon Saint-Exupéry Airport | 08:30 08:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 09:20 | AH1112 | Air Algérie | Đi Paris-Orly Airport | 09:20 09:33 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 13:34 | TYW432 | Iberworld | Đến Paris-Le Bourget International Airport | 12:35 | 13:34 | — | Theo lịch |
| 14:35 | TYW433 | Iberworld | Đi Innsbruck Airport | 14:35 14:45 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 15:10 | AH1113 | Air Algérie | Đến Paris-Orly Airport | 13:55 | 15:10 14:47 | -23 | Đã hạ cánh |
| 15:26 | TYW432 | Iberworld | Đến Paris-Le Bourget International Airport | 14:25 | 15:26 | — | Theo lịch |
| 16:15 | AH1196 | Air Algérie | Đi Marseille Provence Airport | 16:15 16:11 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 16:25 | TYW431 | Iberworld | Đi Antalya International Airport | 16:25 17:52 | — | +87 | Đã cất cánh |
| 16:25 | TYW433 | Iberworld | Đi Innsbruck Airport | 16:25 16:35 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 18:05 | TO7288 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport | 16:45 | 18:05 17:48 | -17 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | TO7289 | Transavia France | Đi Paris-Orly Airport | 19:15 19:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 19:30 | TO7289 | Transavia France | Đi Paris-Orly Airport | 19:30 | — | — | Đã hạ cánh |
| 20:10 | AH1197 | Air Algérie | Đến Marseille Provence Airport | 19:40 | 20:10 19:51 | -19 | Đã hạ cánh |
| 20:25 | V72630 | Volotea | Đến Marseille Provence Airport | 19:50 | 20:25 20:19 | -6 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | AH6053 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 21:10 21:01 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 21:25 | V72631 | Volotea | Đi Marseille Provence Airport | 21:25 21:22 | — | -3 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05