ICAO LGSM

Samos (SMI)

Sân bay quốc tế Samos phục vụ 13.670 lượt khách trong tháng 3/2026, tăng 8,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Eurostat chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1258259▲ 0,4%
Tháng 2228237▲ 3,9%
Tháng 3258274▲ 6,2%
Tháng 4307––
Tháng 5508––
Tháng 6681––
Tháng 7768––
Tháng 8734––
Tháng 9703––
Tháng 10425–đang tích luỹ
Tháng 11236––
Tháng 12242––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)744770▲ 3,5%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 112.26512.291▲ 0,2%
Tháng 211.89812.233▲ 2,8%
Tháng 312.58213.670▲ 8,6%
Tháng 419.161––
Tháng 547.099––
Tháng 674.126––
Tháng 787.307––
Tháng 891.898––
Tháng 977.995––
Tháng 1034.766–đang tích luỹ
Tháng 1113.463––
Tháng 1213.180––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)36.74538.194▲ 3,9%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1117▼ 30,5%
Tháng 296▼ 37,6%
Tháng 3116▼ 44,4%
Tháng 410––
Tháng 510––
Tháng 610––
Tháng 712––
Tháng 88––
Tháng 99––
Tháng 1010–đang tích luỹ
Tháng 1110––
Tháng 127––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)3119▼ 37,6%

Nội địa / Quốc tế

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2024Chuyến bay (đi + đến) 2025So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 4264278▲ 5,3%
Tháng 5296300▲ 1,4%
Tháng 63463460,0%
Tháng 7356394▲ 10,7%
Tháng 8355352▼ 0,8%
Tháng 9341356▲ 4,4%
Tháng 10288306▲ 6,3%
Tháng 1172––
Tháng 12–––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2024Chuyến bay (đi + đến) 2025So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 41629▲ 81,3%
Tháng 5191208▲ 8,9%
Tháng 6372335▼ 9,9%
Tháng 7397374▼ 5,8%
Tháng 8409382▼ 6,6%
Tháng 9349347▼ 0,6%
Tháng 10111119▲ 7,2%
Tháng 112––
Tháng 12–––

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳLượt khách 2024Lượt khách 2025So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 413.71815.586▲ 13,6%
Tháng 517.07016.274▼ 4,7%
Tháng 620.64821.524▲ 4,2%
Tháng 724.67926.785▲ 8,5%
Tháng 825.89728.625▲ 10,5%
Tháng 919.72521.130▲ 7,1%
Tháng 1016.98717.225▲ 1,4%
Tháng 114.206––
Tháng 12–––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳLượt khách 2024Lượt khách 2025So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 41.8753.575▲ 90,7%
Tháng 530.19730.825▲ 2,1%
Tháng 657.32852.602▼ 8,2%
Tháng 764.87060.522▼ 6,7%
Tháng 866.65963.273▼ 5,1%
Tháng 956.59756.865▲ 0,5%
Tháng 1016.53817.541▲ 6,1%
Tháng 11244––
Tháng 12–––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 251 238 242 280 487 718 753 764 690 399 74 258
2025 258 228 258 307 508 681 768 734 703 425 236 242
2026 259 237 274
Độ dài chuỗi 23 năm từ năm 2003

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Điểm đến nhiều chuyến nhất ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay quốc tế Athena SMI–ATH → 2.375 262
Sân bay quốc tế Thessaloniki SMI–SKG → 465 463

Môi trường

Chứng nhận carbon sân bay (ACA)

Mức 1 Sân bay quốc tế Samos được chứng nhận Airport Carbon Accreditation Mức 1 (kiểm tại tháng 10/2026), theo danh sách công khai của chương trình.

Chứng nhận cách nhà khai thác sân bay quản lý phát thải của CHÍNH mình (mức 1–5, "+" = có bù trừ carbon). Không phải thước đo sân bay hay các chuyến bay thải bao nhiêu.

Airport Carbon Accreditation (ACI)

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…