Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Rarotonga ngày 2026-09-12
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
23
Sân bay quốc tế Rarotonga có 23 chuyến bay trong ngày 2026-09-12, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
23 trong 23
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:45 | JQ105 | Jetstar Airways | Đến Brisbane International Airport | 22:20 | 07:45 07:32 | -13 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | GZ612 | Air Rarotonga | Đi Aitutaki Airport | 08:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | GZ1612 | Air Rarotonga | Đi Aitutaki Airport | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:10 | JQ104 | Jetstar Airways | Đi Brisbane International Airport | 09:10 08:58 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 10:00 | GZ613 | Air Rarotonga | Đến Aitutaki Airport | 09:10 | 10:00 | — | Nguồn không báo |
| 10:30 | GZ614 | Air Rarotonga | Đi Aitutaki Airport | 10:30 | — | — | Theo lịch |
| 11:00 | GZ1613 | Air Rarotonga | Đến Aitutaki Airport | 10:10 | 11:00 | — | Theo lịch |
| 11:20 | GZ35 | Air Rarotonga | Đến Fa'a'ā International Airport | 08:35 | 11:20 | — | Nguồn không báo |
| 11:20 | VT35 | Air Tahiti | Đến Fa'a'ā International Airport | 08:35 | 11:20 11:31 | +11 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | GZ1614 | Air Rarotonga | Đi Aitutaki Airport | 11:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:05 | AS896 | Alaska Airlines | Đi Daniel K. Inouye International Airport | 12:05 12:00 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 12:15 | GZ37 | Air Rarotonga | Đi Fa'a'ā International Airport | 12:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:15 | VT37 | Air Tahiti | Đi Fa'a'ā International Airport | 12:15 12:24 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 12:30 | GZ615 | Air Rarotonga | Đến Aitutaki Airport | 11:40 | 12:30 | — | Theo lịch |
| 13:00 | GZ616 | Air Rarotonga | Đi Aitutaki Airport | 13:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:30 | GZ1615 | Air Rarotonga | Đến Aitutaki Airport | 12:40 | 13:30 | — | Theo lịch |
| 14:30 | NZ946 | Air New Zealand | Đến Auckland International Airport | 08:45 | 14:30 14:45 | +15 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | GZ617 | Air Rarotonga | Đến Aitutaki Airport | 14:10 | 15:00 | — | Theo lịch |
| 15:45 | NZ945 | Air New Zealand | Đi Auckland International Airport | 15:45 16:24 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 16:00 | GZ618 | Air Rarotonga | Đi Aitutaki Airport | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 18:00 | GZ619 | Air Rarotonga | Đến Aitutaki Airport | 17:10 | 18:00 | — | Nguồn không báo |
| 21:05 | NZ948 | Air New Zealand | Đến Auckland International Airport | 15:10 | 21:05 20:52 | -13 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | NZ949 | Air New Zealand | Đi Auckland International Airport | 22:15 22:12 | — | -3 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05