Các chuyến bay tại sân bay Pattimura ngày 5/10/2026
Sân bay Pattimura có 32 chuyến bay ngày 5/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | ID6170 | ALL / N/A | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 00:25 | 06:00 06:04 | +4 | Đã hạ cánh |
| 06:05 | ID6136 | ALL / N/A | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 03:20 | 06:05 | — | Theo lịch |
| 06:40 | ID6171 | ALL / N/A | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 06:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:40 | IW1514 | Wings Air | Đến Mathilda Batlayeri Airport SXK | 06:40 06:52 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 06:50 | ID6267 | ALL / N/A | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 06:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:50 | IW1530 | Wings Air | Đến Rar Gwamar Airport DOB | 06:50 | — | — | Theo lịch |
| 07:10 | ID6164 | ALL / N/A | Đến Douw Aturure Airport NBX | 07:10 | — | — | Theo lịch |
| 07:15 | QG210 | Citilink | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 01:40 | 07:15 07:02 | -13 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | QG211 | Citilink | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 07:45 08:00 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 08:00 | IL431 | Odyssey International | Đến Namrole Airport NRE | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:35 | GA682 | Garuda Indonesia | Đến Domine Eduard Osok Airport SOQ | 08:35 08:59 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 09:00 | JT880 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 06:15 | 09:00 | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | JT888 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 06:15 | 09:00 08:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | IL415 | Odyssey International | Đến Emalamo Airport SQN | 09:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:45 | JT878 | Lion Mentari Airlines | Từ Juanda International Airport SUB | 05:05 | 09:45 09:41 | -4 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | JT880 | Lion Mentari Airlines | Đến Karel Sadsuitubun Airport LUV | 09:45 09:59 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 10:15 | IW1181 | Wings Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 08:40 | 10:15 10:22 | +7 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | JT878 | Lion Mentari Airlines | Đến Domine Eduard Osok Airport SOQ | 10:25 10:34 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 10:30 | IW1515 | Wings Air | Từ Mathilda Batlayeri Airport SXK | 08:50 | 10:30 10:30 | 0 | Đã hạ cánh |
| 10:35 | IW1180 | Wings Air | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 10:35 10:51 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 11:25 | IW1532 | Wings Air | Đến Namniwel Airport NAM | 11:25 11:32 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 11:50 | IW1531 | Wings Air | Từ Karel Sadsuitubun Airport LUV | 10:10 | 11:50 | — | Nguồn không báo |
| 12:20 | ID6171 | ALL / N/A | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 12:20 12:22 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 12:55 | JT881 | Lion Mentari Airlines | Từ Karel Sadsuitubun Airport LUV | 11:45 | 12:55 12:47 | -8 | Đã hạ cánh |
| 13:05 | IW1533 | Wings Air | Từ Namniwel Airport NAM | 12:25 | 13:05 12:57 | -8 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | JT879 | Lion Mentari Airlines | Từ Domine Eduard Osok Airport SOQ | 12:10 | 13:15 | — | Theo lịch |
| 13:35 | JT1881 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 13:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:35 | JT881 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 13:35 14:04 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 14:00 | IL416 | Odyssey International | Từ Emalamo Airport SQN | 13:10 | 14:00 | — | Theo lịch |
| 14:00 | JT879 | Lion Mentari Airlines | Đến Juanda International Airport SUB | 14:00 15:07 | — | +67 | Đã cất cánh |
| 15:20 | GA646 | Garuda Indonesia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 09:40 | 15:20 15:32 | +12 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | GA647 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 16:10 16:36 | — | +26 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.