Các chuyến bay tại sân bay Pattimura ngày 26/9/2026
Sân bay Pattimura có 29 chuyến bay ngày 26/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | ID6170 | Batik Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 00:25 | 06:00 06:10 | +10 | Đã hạ cánh |
| 06:05 | ID6136 | Batik Air | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 03:20 | 06:05 | — | Nguồn không báo |
| 06:05 | ID6164 | Batik Air | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 03:20 | 06:05 06:01 | -4 | Đã hạ cánh |
| 06:40 | IW1514 | Wings Air | Đến Mathilda Batlayeri Airport SXK | 06:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:50 | ID6165 | Batik Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 06:50 07:00 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 06:50 | ID6267 | Batik Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 06:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:50 | IW1530 | Wings Air | Đến Rar Gwamar Airport DOB | 06:50 | — | — | Theo lịch |
| 07:10 | ID6164 | Batik Air | Đến Douw Aturure Airport NBX | 07:10 | — | — | Theo lịch |
| 07:10 | ID6170 | Batik Air | Đến Douw Aturure Airport NBX | 07:10 07:42 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 08:00 | IL431 | Odyssey International | Đến Namrole Airport NRE | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | JT880 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 06:15 | 09:00 | — | Theo lịch |
| 09:10 | IL432 | Odyssey International | Từ Namrole Airport NRE | 08:40 | 09:10 | — | Theo lịch |
| 09:45 | JT878 | Lion Mentari Airlines | Từ Juanda International Airport SUB | 05:05 | 09:45 09:42 | -3 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | IW1181 | Wings Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 08:40 | 10:15 10:38 | +23 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | JT878 | Lion Mentari Airlines | Đến Domine Eduard Osok Airport SOQ | 10:25 10:42 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 10:30 | IL429 | Odyssey International | Đến Jos Orno Imsula Airport JIO | 10:30 | — | — | Theo lịch |
| 10:30 | IW1515 | Wings Air | Từ Mathilda Batlayeri Airport SXK | 08:50 | 10:30 | — | Theo lịch |
| 10:35 | IW1180 | Wings Air | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 10:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:10 | ID6171 | Batik Air | Từ Douw Aturure Airport NBX | 09:35 | 11:10 10:58 | -12 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | IW1532 | Wings Air | Đến Namniwel Airport NAM | 11:25 | — | — | Theo lịch |
| 11:50 | IW1531 | Wings Air | Từ Karel Sadsuitubun Airport LUV | 10:10 | 11:50 11:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | ID6171 | Batik Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 12:20 12:31 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 13:05 | IW1533 | Wings Air | Từ Namniwel Airport NAM | 12:25 | 13:05 | — | Theo lịch |
| 13:15 | JT879 | Lion Mentari Airlines | Từ Domine Eduard Osok Airport SOQ | 12:10 | 13:15 14:03 | +48 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | IL430 | Odyssey International | Từ Jos Orno Imsula Airport JIO | 12:00 | 13:20 | — | Theo lịch |
| 13:35 | JT1881 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 13:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | JT879 | Lion Mentari Airlines | Đến Juanda International Airport SUB | 14:00 14:45 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 15:20 | GA646 | Garuda Indonesia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 09:40 | 15:20 15:18 | -2 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | GA647 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 16:10 16:27 | — | +17 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.