ICAO LGPA

Paros National (PAS)

Sân bay Paros National phục vụ 8.335 lượt khách trong tháng 12/2025, giảm 5,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.

Chính thức · tháng 12/2025 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Eurostat Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 11 tháng tuổi

Eurostat chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 12/2025.

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2024Chuyến bay (đi + đến) 2025So cùng kỳ
Tháng 1166169▲ 1,8%
Tháng 2158150▼ 5,1%
Tháng 3182186▲ 2,2%
Tháng 4370443▲ 19,7%
Tháng 5696706▲ 1,4%
Tháng 6922905▼ 1,8%
Tháng 71.0361.029▼ 0,7%
Tháng 81.0451.005▼ 3,8%
Tháng 9846832▼ 1,7%
Tháng 10576503▼ 12,7%
Tháng 11198199▲ 0,5%
Tháng 121801800,0%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)6.3756.307▼ 1,1%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳLượt khách 2024Lượt khách 2025So cùng kỳ
Tháng 17.6238.503▲ 11,5%
Tháng 28.4418.270▼ 2,0%
Tháng 310.56211.131▲ 5,4%
Tháng 416.86519.485▲ 15,5%
Tháng 537.56639.170▲ 4,3%
Tháng 654.69356.419▲ 3,2%
Tháng 765.53868.314▲ 4,2%
Tháng 863.92065.694▲ 2,8%
Tháng 951.80751.679▼ 0,2%
Tháng 1029.89925.822▼ 13,6%
Tháng 1110.96610.875▼ 0,8%
Tháng 128.8298.335▼ 5,6%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)366.709373.697▲ 1,9%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2024Tấn hàng hoá 2025So cùng kỳ
Tháng 121▼ 50,0%
Tháng 221▼ 25,0%
Tháng 321▼ 36,8%
Tháng 412▲ 35,7%
Tháng 531▼ 46,2%
Tháng 621▼ 33,3%
Tháng 723▲ 42,1%
Tháng 844▲ 10,5%
Tháng 9220,0%
Tháng 1032▼ 38,7%
Tháng 1112▲ 69,2%
Tháng 1212▲ 87,5%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)2422▼ 6,8%

Nội địa / Quốc tế

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất12 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2024Chuyến bay (đi + đến) 2025So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 4–––
Tháng 5693700▲ 1,0%
Tháng 6902892▼ 1,1%
Tháng 71.0191.011▼ 0,8%
Tháng 81.024995▼ 2,8%
Tháng 9830823▼ 0,8%
Tháng 10574502▼ 12,5%
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất12 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2024Chuyến bay (đi + đến) 2025So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 4–––
Tháng 536▲ 100,0%
Tháng 62013▼ 35,0%
Tháng 71718▲ 5,9%
Tháng 82110▼ 52,4%
Tháng 9169▼ 43,8%
Tháng 1021▼ 50,0%
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất12 kỳ
KỳLượt khách 2024Lượt khách 2025So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 4–––
Tháng 537.47338.902▲ 3,8%
Tháng 653.59855.719▲ 4,0%
Tháng 764.78667.707▲ 4,5%
Tháng 862.95365.113▲ 3,4%
Tháng 950.76551.148▲ 0,8%
Tháng 1029.80525.751▼ 13,6%
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất12 kỳ
KỳLượt khách 2024Lượt khách 2025So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 4–––
Tháng 593268▲ 188,2%
Tháng 61.095700▼ 36,1%
Tháng 7752607▼ 19,3%
Tháng 8967581▼ 39,9%
Tháng 91.042531▼ 49,0%
Tháng 109471▼ 24,5%
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 166 158 182 370 696 922 1.036 1.045 846 576 198 180
2025 169 150 186 443 706 905 1.029 1.005 832 503 199 180
Độ dài chuỗi 23 năm từ năm 2003

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Điểm đến nhiều chuyến nhất ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay quốc tế Athena PAS–ATH → 5.920 145

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…