ICAO LGMK

Quốc gia đảo Mykonos (JMK)

Sân bay quốc gia đảo Mykonos phục vụ 12.071 lượt khách trong tháng 3/2026, giảm 5,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1163161▼ 1,2%
Tháng 287142▲ 63,2%
Tháng 3232206▼ 11,2%
Tháng 4555565▲ 1,8%
Tháng 51.2151.450▲ 19,3%
Tháng 62.5842.732▲ 5,7%
Tháng 74.0184.125▲ 2,7%
Tháng 83.9844.244▲ 6,5%
Tháng 92.259––
Tháng 10868–đang tích luỹ
Tháng 11237––
Tháng 12155––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)12.83813.625▲ 6,1%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 16.6727.119▲ 6,7%
Tháng 24.3267.365▲ 70,2%
Tháng 312.76812.071▼ 5,5%
Tháng 446.274––
Tháng 5127.400––
Tháng 6252.484––
Tháng 7378.156––
Tháng 8393.105––
Tháng 9243.562––
Tháng 1085.884–đang tích luỹ
Tháng 1112.515––
Tháng 126.983––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)23.76626.555▲ 11,7%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 111▼ 16,7%
Tháng 201▲ 400,0%
Tháng 311▲ 40,0%
Tháng 42––
Tháng 54––
Tháng 64––
Tháng 74––
Tháng 84––
Tháng 93––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)12▲ 41,7%

Nội địa / Quốc tế

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất10 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 312.46311.510▼ 7,6%
Tháng 429.005––
Tháng 557.935––
Tháng 677.953––
Tháng 785.185––
Tháng 885.658––
Tháng 972.522––
Tháng 1039.284–đang tích luỹ
Tháng 1111.463––
Tháng 12–––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất10 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3305561▲ 83,9%
Tháng 417.269––
Tháng 569.465––
Tháng 6174.531––
Tháng 7292.971––
Tháng 8307.447––
Tháng 9171.040––
Tháng 1046.600–đang tích luỹ
Tháng 111.052––
Tháng 12–––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 211 196 245 526 1.326 2.843 4.169 3.957 2.389 969 287 173
2025 163 87 232 555 1.215 2.584 4.018 3.984 2.259 868 237 155
2026 161 142 206 565 1.450 2.732 4.125 4.244
Độ dài chuỗi 23 năm từ năm 2003

Số chúng tôi tự đếm, theo ngày

Chúng tôi đếm được 1.688 chuyến bay đi và đến tại Sân bay quốc gia đảo Mykonos trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.

Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trên

Gom số tự đếm theo ngày

Cộng các ngày thành kỳ dài hơn. Số của từng ngày không đổi.

Các kỳ gần nhất13 kỳ
13 trong 13
KỳChuyến đếm đượcTổng 7 ngày
31/8/2026111865
30/8/2026133897
29/8/2026119898
28/8/2026145922
27/8/2026129932
26/8/2026106935
25/8/2026122945
24/8/2026143
23/8/2026134
22/8/2026143
21/8/2026155
20/8/2026132
19/8/2026116

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Điểm đến nhiều chuyến nhất ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay quốc tế Athena JMK–ATH → 5.410 136

Môi trường

Chứng nhận carbon sân bay (ACA)

Mức 1 Sân bay quốc gia đảo Mykonos được chứng nhận Airport Carbon Accreditation Mức 1 (kiểm tại tháng 10/2026), theo danh sách công khai của chương trình.

Chứng nhận cách nhà khai thác sân bay quản lý phát thải của CHÍNH mình (mức 1–5, "+" = có bù trừ carbon). Không phải thước đo sân bay hay các chuyến bay thải bao nhiêu.

Airport Carbon Accreditation (ACI)

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…