Quốc gia đảo Naxos (JNX)
Sân bay quốc gia đảo Naxos phục vụ 5.783 lượt khách trong tháng 12/2025, tăng 14,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Số chính thức mới nhất đã 11 tháng tuổi
Eurostat chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 12/2025.
Các kỳ gần nhất24 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2024 | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 110 | 114 | ▲ 3,6% |
| Tháng 2 | 97 | 90 | ▼ 7,2% |
| Tháng 3 | 120 | 48 | ▼ 60,0% |
| Tháng 4 | 250 | 255 | ▲ 2,0% |
| Tháng 5 | 373 | 385 | ▲ 3,2% |
| Tháng 6 | 623 | 717 | ▲ 15,1% |
| Tháng 7 | 700 | 813 | ▲ 16,1% |
| Tháng 8 | 703 | 815 | ▲ 15,9% |
| Tháng 9 | 657 | 677 | ▲ 3,0% |
| Tháng 10 | 374 | 389 | ▲ 4,0% |
| Tháng 11 | 119 | 124 | ▲ 4,2% |
| Tháng 12 | 117 | 128 | ▲ 9,4% |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12) | 4.243 | 4.555 | ▲ 7,4% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất24 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2024 | Lượt khách 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4.268 | 5.610 | ▲ 31,4% |
| Tháng 2 | 3.948 | 4.461 | ▲ 13,0% |
| Tháng 3 | 5.631 | 2.255 | ▼ 60,0% |
| Tháng 4 | 10.141 | 12.676 | ▲ 25,0% |
| Tháng 5 | 17.168 | 21.645 | ▲ 26,1% |
| Tháng 6 | 28.756 | 38.349 | ▲ 33,4% |
| Tháng 7 | 33.424 | 43.148 | ▲ 29,1% |
| Tháng 8 | 33.185 | 43.309 | ▲ 30,5% |
| Tháng 9 | 31.119 | 36.194 | ▲ 16,3% |
| Tháng 10 | 17.443 | 18.472 | ▲ 5,9% |
| Tháng 11 | 5.908 | 6.460 | ▲ 9,3% |
| Tháng 12 | 5.060 | 5.783 | ▲ 14,3% |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12) | 196.051 | 238.362 | ▲ 21,6% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Chuỗi còn ngắn — Sân bay quốc gia đảo Naxos mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 110 | 97 | 120 | 250 | 373 | 623 | 700 | 703 | 657 | 374 | 119 | 117 |
| 2025 | 114 | 90 | 48 | 255 | 385 | 717 | 813 | 815 | 677 | 389 | 124 | 128 |
Độ dài chuỗi 23 năm từ năm 2003
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
Toàn vẹn dữ liệu
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay quốc tế Athena JNX–ATH → | 4.132 | 158 |