Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Modibo Keita ngày 10/10/2026
Sân bay quốc tế Modibo Keita có 32 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:05 | AT523 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 21:45 | 01:05 01:06 | +1 | Đã hạ cánh |
| 02:05 | AT522 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 02:05 02:29 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 03:55 | ET907 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 23:55 | 03:55 03:22 | -33 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | ET907 | Ethiopian Airlines | Đến Blaise Diagne International Airport DSS | 04:55 05:02 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 07:30 | ET3727 | Ethiopian Airlines | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 07:30 07:14 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 08:25 | KP17 | ALL / N/A | Từ Ahmed Sékou Touré International Airport CKY | 07:00 | 08:25 08:21 | -4 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | HF725 | Air Cote d'Ivoire | Từ Ahmed Sékou Touré International Airport CKY | 07:20 | 09:00 10:02 | +62 | Đã hạ cánh |
| 09:05 | KP17 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 09:05 09:26 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 09:20 | 2J566 | Air Burkina | Đến Blaise Diagne International Airport DSS | 09:20 10:41 | — | +81 | Đã cất cánh |
| 09:20 | 2J566 | Air Burkina | Từ Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA | 08:00 | 09:20 09:38 | +18 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | ET908 | Ethiopian Airlines | Từ Blaise Diagne International Airport DSS | 08:00 | 09:50 09:52 | +2 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | HF725 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 09:50 11:27 | — | +97 | Đã cất cánh |
| 10:50 | ET908 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 10:50 11:12 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 11:00 | ML103 | ALL / N/A | Đến Gao International Airport GAQ | 11:00 | — | — | Theo lịch |
| 11:05 | P47734 | Air Peace | Từ Ahmed Sékou Touré International Airport CKY | 09:40 | 11:05 11:53 | +48 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | P47735 | Air Peace | Đến Ahmed Sékou Touré International Airport CKY | 11:45 12:40 | — | +55 | Đã cất cánh |
| 14:05 | ET909 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 10:05 | 14:05 13:37 | -28 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | ML104 | ALL / N/A | Từ Gao International Airport GAQ | 13:30 | 15:00 | — | Theo lịch |
| 15:05 | ET909 | Ethiopian Airlines | Đến Blaise Diagne International Airport DSS | 15:05 15:11 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 15:10 | 2J567 | Air Burkina | Đến Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA | 15:10 15:35 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 15:10 | 2J567 | Air Burkina | Từ Blaise Diagne International Airport DSS | 12:45 | 15:10 14:47 | -23 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | KP28 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:40 | 15:55 15:44 | -11 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | ML301 | ALL / N/A | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 17:25 | HF710 | Air Cote d'Ivoire | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:45 | 17:25 17:57 | +32 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | HC307 | Air Senegal | Từ Blaise Diagne International Airport DSS | 15:45 | 17:30 | — | Theo lịch |
| 18:10 | HF711 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 18:10 18:53 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 18:20 | HC307 | Air Senegal | Đến Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA | 18:20 | — | — | Theo lịch |
| 18:50 | AT525 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 15:30 | 18:50 19:25 | +35 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | AT524 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 19:50 20:54 | — | +64 | Đã cất cánh |
| 20:20 | ML302 | ALL / N/A | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 18:40 | 20:20 | — | Nguồn không báo |
| 22:00 | HC308 | Air Senegal | Từ Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA | 20:40 | 22:00 | — | Nguồn không báo |
| 22:50 | HC308 | Air Senegal | Đến Blaise Diagne International Airport DSS | 22:50 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.