Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Modibo Keita ngày 4/10/2026
Sân bay quốc tế Modibo Keita có 21 chuyến bay ngày 4/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:30 | AT523 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 21:15 | 00:30 00:50 | +20 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | AT522 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 02:20 02:28 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 09:05 | KP29 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 09:05 08:59 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 09:10 | HF712 | Air Cote d'Ivoire | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 07:30 | 09:10 | — | Nguồn không báo |
| 09:50 | ET908 | Ethiopian Airlines | Từ Blaise Diagne International Airport DSS | 08:00 | 09:50 09:48 | -2 | Đã hạ cánh |
| 10:20 | HF713 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 10:20 | — | — | Theo lịch |
| 10:50 | ET908 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 10:50 11:03 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 12:00 | 2J566 | Air Burkina | Từ Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA | 10:40 | 12:00 12:00 | 0 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | 2J566 | Air Burkina | Đến Blaise Diagne International Airport DSS | 12:00 12:55 | — | +55 | Đã cất cánh |
| 13:00 | ML301 | ALL / N/A | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 13:00 13:55 | — | +55 | Đã cất cánh |
| 14:05 | ET909 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 10:05 | 14:05 14:03 | -2 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | ET909 | Ethiopian Airlines | Đến Blaise Diagne International Airport DSS | 15:05 15:15 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 15:55 | KP28 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:40 | 15:55 16:18 | +23 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | ML302 | ALL / N/A | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:40 | 17:20 17:17 | -3 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | HF710 | Air Cote d'Ivoire | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:45 | 17:25 17:42 | +17 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | 2J557 | Air Burkina | Đến Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA | 17:50 | — | — | Theo lịch |
| 18:10 | HF711 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 18:10 18:45 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 18:50 | AT525 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 15:30 | 18:50 19:25 | +35 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | AT524 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 19:50 21:14 | — | +84 | Đã cất cánh |
| 20:10 | ET906 | Ethiopian Airlines | Từ Blaise Diagne International Airport DSS | 18:20 | 20:10 20:06 | -4 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | ET906 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 21:10 21:22 | — | +12 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.