Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Modibo Keita ngày 4/10/2026

Sân bay quốc tế Modibo Keita có 21 chuyến bay ngày 4/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. Ethiopian Airlines 28,6%
  2. Royal Air Maroc 19,0%
  3. ALL / N/A 19,0%
  4. Air Cote d'Ivoire 19,0%
  5. Air Burkina 14,3%

Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Félix-Houphouët-Boigny International Airport 28,6%
  2. Mohammed V International Airport 19,0%
  3. Blaise Diagne International Airport 19,0%
  4. Addis Ababa Bole International Airport 14,3%
  5. Lomé–Tokoin International Airport 9,5%
  6. Ouagadougou Thomas Sankara International Airport 9,5%

Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.

21 trong 21
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
00:30 AT523 Royal Air Maroc Từ Mohammed V International Airport CMN 21:15 00:30 00:50 +20 Đã hạ cánh
02:20 AT522 Royal Air Maroc Đến Mohammed V International Airport CMN 02:20 02:28 — +8 Đã cất cánh
09:05 KP29 ALL / N/A Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW 09:05 08:59 — -6 Đã cất cánh
09:10 HF712 Air Cote d'Ivoire Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ 07:30 09:10 — Nguồn không báo
09:50 ET908 Ethiopian Airlines Từ Blaise Diagne International Airport DSS 08:00 09:50 09:48 -2 Đã hạ cánh
10:20 HF713 Air Cote d'Ivoire Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ 10:20 — — Theo lịch
10:50 ET908 Ethiopian Airlines Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD 10:50 11:03 — +13 Đã cất cánh
12:00 2J566 Air Burkina Từ Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA 10:40 12:00 12:00 0 Đã hạ cánh
12:00 2J566 Air Burkina Đến Blaise Diagne International Airport DSS 12:00 12:55 — +55 Đã cất cánh
13:00 ML301 ALL / N/A Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ 13:00 13:55 — +55 Đã cất cánh
14:05 ET909 Ethiopian Airlines Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD 10:05 14:05 14:03 -2 Đã hạ cánh
15:05 ET909 Ethiopian Airlines Đến Blaise Diagne International Airport DSS 15:05 15:15 — +10 Đã cất cánh
15:55 KP28 ALL / N/A Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW 13:40 15:55 16:18 +23 Đã hạ cánh
17:20 ML302 ALL / N/A Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ 15:40 17:20 17:17 -3 Đã hạ cánh
17:25 HF710 Air Cote d'Ivoire Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ 15:45 17:25 17:42 +17 Đã hạ cánh
17:50 2J557 Air Burkina Đến Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA 17:50 — — Theo lịch
18:10 HF711 Air Cote d'Ivoire Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ 18:10 18:45 — +35 Đã cất cánh
18:50 AT525 Royal Air Maroc Từ Mohammed V International Airport CMN 15:30 18:50 19:25 +35 Đã hạ cánh
19:50 AT524 Royal Air Maroc Đến Mohammed V International Airport CMN 19:50 21:14 — +84 Đã cất cánh
20:10 ET906 Ethiopian Airlines Từ Blaise Diagne International Airport DSS 18:20 20:10 20:06 -4 Đã hạ cánh
21:10 ET906 Ethiopian Airlines Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD 21:10 21:22 — +12 Đã cất cánh

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…