Các chuyến bay tại sân bay Miri ngày 27/9/2026
Sân bay Miri có 35 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:15 | MY3220 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Labuan Airport LBU | 06:15 06:17 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 07:05 | MY3651 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Sibu Airport SBW | 07:05 07:03 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 08:25 | MY3221 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Labuan Airport LBU | 07:40 | 08:25 08:07 | -18 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | MY3653 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Sibu Airport SBW | 08:50 08:46 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 08:55 | AK5651 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:30 | 08:55 08:37 | -18 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | AK5652 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:30 09:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 09:50 | MY3470 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Limbang Airport LMN | 09:50 09:46 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 10:30 | AK6190 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 09:25 | 10:30 10:18 | -12 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | MY7531 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Mulu Airport MZV | 10:15 | 10:45 10:58 | +13 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | AK6191 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 10:55 11:01 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 11:10 | AK6077 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 10:20 | 11:10 10:51 | -19 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | MH2574 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:55 | 11:20 11:09 | -11 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | MY3471 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Limbang Airport LMN | 10:50 | 11:25 11:03 | -22 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | AK6078 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 11:35 11:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:35 | MY3472 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Limbang Airport LMN | 11:35 11:38 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 12:15 | MY3630 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Mulu Airport MZV | 12:15 12:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 12:35 | AK6192 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 11:35 | 12:35 12:47 | +12 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | MY3631 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Mulu Airport MZV | 12:15 | 12:45 12:30 | -15 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | AK6193 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 13:00 13:24 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 13:05 | AK5642 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:45 | 13:05 13:05 | 0 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | AK5643 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:30 14:00 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 14:20 | AK6186 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 13:15 | 14:20 14:42 | +22 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | MY3222 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Labuan Airport LBU | 15:00 14:55 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 15:35 | AK6073 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 14:45 | 15:35 15:32 | -3 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | AK6074 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 16:00 16:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 17:00 | MH2594 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 14:40 | 17:00 17:02 | +2 | Đã hạ cánh |
| 17:05 | AK6182 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 16:05 | 17:05 17:20 | +15 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | MY3475 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Limbang Airport LMN | 16:50 | 17:25 17:27 | +2 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | MH2593 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:45 18:05 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 17:50 | MY3445 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Bintulu Airport BTU | 17:50 18:07 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 19:40 | AK5646 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:20 | 19:40 19:31 | -9 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | AK5647 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 20:05 20:22 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 20:45 | MH2584 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:25 | 20:45 20:35 | -10 | Đã hạ cánh |
| 20:50 | AK6185 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 20:50 20:57 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 21:30 | MH2585 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 21:30 21:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.