Các chuyến bay tại sân bay Miri ngày 23/9/2026
Sân bay Miri có 73 chuyến bay ngày 23/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 73 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 73 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:15 | MY3220 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Labuan Airport LBU | 06:15 06:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 07:05 | MY3651 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Sibu Airport SBW | 07:05 07:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 07:10 | MY3510 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lawas Airport LWY | 07:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:25 | MY3221 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Labuan Airport LBU | 07:40 | 08:25 08:12 | -13 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | MY3540 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lawas Airport LWY | 08:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | MY3572 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Marudi Airport MUR | 08:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:50 | MY3653 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Sibu Airport SBW | 08:50 08:51 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 08:55 | AK5651 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:30 | 08:55 08:27 | -28 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | MY3511 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Lawas Airport LWY | 08:15 | 09:00 | — | Theo lịch |
| 09:20 | MY3434 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Bario Airport BBN | 09:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:25 | MY3652 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Sibu Airport SBW | 08:25 | 09:25 09:11 | -14 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | AK5652 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:30 09:20 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 09:30 | MY3602 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Long Lellang Airport LGL | 09:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:50 | MY3470 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Limbang Airport LMN | 09:50 09:45 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 10:30 | AK6190 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 09:25 | 10:30 10:42 | +12 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | AK6191 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 10:55 11:24 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 11:05 | MY3521 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Lawas Airport LWY | 10:20 | 11:05 | — | Nguồn không báo |
| 11:10 | AK6077 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 10:20 | 11:10 11:15 | +5 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | MY3654 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Sibu Airport SBW | 10:10 | 11:10 | — | Nguồn không báo |
| 11:20 | MH2574 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:55 | 11:20 11:20 | 0 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | MY3573 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Marudi Airport MUR | 11:00 | 11:20 | — | Theo lịch |
| 11:20 | MY3603 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Long Lellang Airport LGL | 10:35 | 11:20 | — | Theo lịch |
| 11:25 | MY3471 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Limbang Airport LMN | 10:50 | 11:25 11:00 | -25 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | MY3512 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lawas Airport LWY | 11:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:35 | AK6078 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 11:35 11:59 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 11:35 | MY3472 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Limbang Airport LMN | 11:35 11:38 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 11:40 | MY3436 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Bario Airport BBN | 11:40 | — | — | Theo lịch |
| 11:40 | MY3576 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Marudi Airport MUR | 11:40 | — | — | Theo lịch |
| 12:10 | MH7573 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:10 | MY3541 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Lawas Airport LWY | 11:25 | 12:10 | — | Nguồn không báo |
| 12:15 | MY3630 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Mulu Airport MZV | 12:15 12:12 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 12:35 | AK6192 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 11:35 | 12:35 12:16 | -19 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | MY3438 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Bario Airport BBN | 12:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:45 | MY3631 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Mulu Airport MZV | 12:15 | 12:45 13:06 | +21 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | MY3435 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Bario Airport BBN | 12:00 | 12:50 | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | AK6193 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 13:00 12:56 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 13:05 | AK5642 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:45 | 13:05 13:00 | -5 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | MY3553 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Mukah Airport MKM | 13:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:10 | MY3632 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Mulu Airport MZV | 13:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:15 | MY3513 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Lawas Airport LWY | 12:30 | 13:15 | — | Nguồn không báo |
| 13:30 | AK5643 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:30 13:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 13:40 | MY3437 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Bario Airport BBN | 12:50 | 13:40 | — | Nguồn không báo |
| 14:20 | AK6186 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 13:15 | 14:20 14:04 | -16 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | MY3524 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lawas Airport LWY | 14:30 | — | — | Theo lịch |
| 14:35 | MY3633 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Mulu Airport MZV | 14:05 | 14:35 | — | Nguồn không báo |
| 14:40 | MY3439 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Bario Airport BBN | 13:50 | 14:40 | — | Nguồn không báo |
| 14:40 | MY3577 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Marudi Airport MUR | 14:20 | 14:40 | — | Nguồn không báo |
| 14:45 | AK6187 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 14:45 14:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 15:00 | MY3222 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Labuan Airport LBU | 15:00 16:40 | — | +100 | Đã cất cánh |
| 15:00 | MY3516 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lawas Airport LWY | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:20 | MY3552 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Mukah Airport MKM | 14:10 | 15:20 | — | Nguồn không báo |
| 15:35 | AK6073 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 14:45 | 15:35 15:43 | +8 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | AK6074 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 16:00 16:36 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 16:05 | AK5644 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:45 | 16:05 15:48 | -17 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | MY3517 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Lawas Airport LWY | 15:35 | 16:20 | — | Theo lịch |
| 16:30 | AK5645 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:30 16:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 16:40 | MY3518 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lawas Airport LWY | 16:40 | — | — | Theo lịch |
| 16:50 | MY3525 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Lawas Airport LWY | 16:05 | 16:50 | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | MH2594 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 14:40 | 17:00 16:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 17:05 | AK6182 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 16:05 | 17:05 17:03 | -2 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | MY3475 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Limbang Airport LMN | 16:50 | 17:25 17:18 | -7 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | AK6183 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 17:30 17:49 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 17:45 | MH2593 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:45 17:56 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 18:15 | MY3223 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Labuan Airport LBU | 17:30 | 18:15 18:55 | +40 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | MY3519 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Lawas Airport LWY | 17:45 | 18:30 | — | Nguồn không báo |
| 18:40 | MY3228 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Labuan Airport LBU | 18:40 19:32 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 19:00 | MY3227 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Labuan Airport LBU | 18:15 | 19:00 | — | Theo lịch |
| 19:30 | MY3655 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Sibu Airport SBW | 19:30 19:28 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 19:40 | AK5646 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:20 | 19:40 19:31 | -9 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | AK5647 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 20:05 20:25 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 20:25 | AK6184 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 19:25 | 20:25 20:03 | -22 | Đã hạ cánh |
| 20:50 | AK6185 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 20:50 20:46 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 21:50 | MY3656 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Sibu Airport SBW | 20:50 | 21:50 21:32 | -18 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.