Các chuyến bay tại sân bay Maya-Maya ngày 14/10/2026
Sân bay Maya-Maya có 32 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:10 | EJ101 | New England Airlines | Đến Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 07:10 | — | — | Theo lịch |
| 07:40 | KP41 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 07:40 07:57 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 08:15 | AAT101 | American Airlines | Đến Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 08:15 | — | — | Theo lịch |
| 08:40 | 8R7519 | Amelia | Từ Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 07:45 | 08:40 | — | Theo lịch |
| 09:15 | TWC1111 | T'Way Air | Từ Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 08:30 | 09:15 | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | 8R7520 | Amelia | Đến Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 09:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:30 | TWC1118 | T'Way Air | Đến Ouesso Airport OUE | 09:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:50 | EJ102 | New England Airlines | Từ Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 08:55 | 09:50 | — | Theo lịch |
| 10:00 | TWC1112 | T'Way Air | Đến Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 11:10 | ET861 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:45 | 11:10 10:53 | -17 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | AAT102 | American Airlines | Từ Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 10:30 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 12:10 | ET861 | Ethiopian Airlines | Đến Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 12:10 12:22 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 12:15 | EJ103 | New England Airlines | Đến Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 12:15 | — | — | Theo lịch |
| 12:15 | J7633 | ALL / N/A | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 09:15 | 12:15 12:12 | -3 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | TWC1119 | T'Way Air | Từ Ouesso Airport OUE | 12:00 | 12:50 | — | Theo lịch |
| 13:00 | J7633 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 13:00 13:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 14:45 | AAT103 | American Airlines | Đến Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 14:45 | — | — | Theo lịch |
| 14:55 | EJ104 | New England Airlines | Từ Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 14:00 | 14:55 | — | Nguồn không báo |
| 15:45 | TWC1113 | T'Way Air | Từ Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 15:00 | 15:45 | — | Theo lịch |
| 17:00 | TWC1114 | T'Way Air | Đến Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 17:00 | — | — | Theo lịch |
| 17:25 | AF940 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 10:10 | 17:25 18:02 | +37 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | AAT104 | American Airlines | Từ Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 16:45 | 17:45 | — | Nguồn không báo |
| 17:55 | EJ105 | New England Airlines | Đến Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 17:55 | — | — | Theo lịch |
| 18:25 | 8R7523 | Amelia | Từ Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 17:30 | 18:25 | — | Theo lịch |
| 18:55 | AF940 | Air France | Đến Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 18:55 19:52 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 19:15 | 8R7524 | Amelia | Đến Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 19:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | KP44 | ALL / N/A | Từ Ndjili International Airport FIH | 18:45 | 19:30 18:49 | -41 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | AF722 | Air France | Từ Ndjili International Airport FIH | 19:20 | 20:00 20:03 | +3 | Đã hạ cánh |
| 20:24 | CC2617 | ALL / N/A | Từ Liège Airport LGG | 14:00 | 20:24 23:25 | +181 | Đã hạ cánh |
| 20:35 | EJ106 | New England Airlines | Từ Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 19:40 | 20:35 | — | Nguồn không báo |
| 20:45 | HF836 | Air Cote d'Ivoire | Từ Ndjili International Airport FIH | 20:10 | 20:45 20:54 | +9 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | AF722 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:30 21:54 | — | +24 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.