ICAO PAMB

Manokotak (KMO)

Sân bay Manokotak phục vụ 461 lượt khách trong tháng 7/2026, tăng 29,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1168132▼ 21,4%
Tháng 2178130▼ 27,0%
Tháng 3172186▲ 8,1%
Tháng 4138152▲ 10,1%
Tháng 5158182▲ 15,2%
Tháng 61781780,0%
Tháng 7166170▲ 2,4%
Tháng 8176––
Tháng 9168––
Tháng 10180–đang tích luỹ
Tháng 11168––
Tháng 12140––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.1581.130▼ 2,4%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1257251▼ 2,3%
Tháng 2314249▼ 20,7%
Tháng 3337352▲ 4,5%
Tháng 4287205▼ 28,6%
Tháng 5394383▼ 2,8%
Tháng 6413435▲ 5,3%
Tháng 7356461▲ 29,5%
Tháng 8368––
Tháng 9323––
Tháng 10346–đang tích luỹ
Tháng 11270––
Tháng 12321––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.3582.336▼ 0,9%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 14325▼ 41,2%
Tháng 23323▼ 30,9%
Tháng 33649▲ 38,3%
Tháng 42531▲ 22,8%
Tháng 51725▲ 48,5%
Tháng 63232▼ 0,2%
Tháng 72321▼ 7,1%
Tháng 825––
Tháng 930––
Tháng 1033–đang tích luỹ
Tháng 1133––
Tháng 1224––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)208206▼ 0,9%

Ghế cung ứng theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 11.313976▼ 25,7%
Tháng 21.2871.031▼ 19,9%
Tháng 31.2301.424▲ 15,8%
Tháng 41.0121.136▲ 12,3%
Tháng 51.1801.390▲ 17,8%
Tháng 61.3461.362▲ 1,2%
Tháng 71.2421.304▲ 5,0%
Tháng 81.336––
Tháng 91.284––
Tháng 101.348–đang tích luỹ
Tháng 111.204––
Tháng 121.012––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)8.6108.623▲ 0,2%

Hệ số tải (tự tính)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 119,6%25,7%▲ 31,4%
Tháng 224,4%24,2%▼ 1,0%
Tháng 327,4%24,7%▼ 9,8%
Tháng 428,4%18,0%▼ 36,4%
Tháng 533,4%27,6%▼ 17,5%
Tháng 630,7%31,9%▲ 4,1%
Tháng 728,7%35,4%▲ 23,3%
Tháng 827,5%––
Tháng 925,2%––
Tháng 1025,7%–đang tích luỹ
Tháng 1122,4%––
Tháng 1231,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)27,5%26,8%▼ 2,6%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 160 132 156 150 172 200 178 168 224 150 180 132
2025 168 178 172 138 158 178 166 176 168 180 168 140
2026 132 130 186 152 182 178 170
Độ dài chuỗi 27 năm từ năm 1999

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…