Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Mandalay ngày 14/10/2026
Sân bay quốc tế Mandalay có 25 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:05 | 8M3307 | Myanmar Airways International | Từ Yangon International Airport RGN | 06:00 | 07:05 | — | Nguồn không báo |
| 07:55 | 7Y955 | Mann Yadanarpon Airlines | Từ Yangon International Airport RGN | 06:30 | 07:55 | — | Nguồn không báo |
| 08:05 | UB103 | Myanmar National Airlines | Từ Nay Pyi Taw International Airport NYT | 07:30 | 08:05 | — | Nguồn không báo |
| 08:10 | 8M337 | Myanmar Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 08:10 08:31 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 08:15 | 7Y955 | Mann Yadanarpon Airlines | Đến Hommalinn Airport HOX | 08:15 | — | — | Theo lịch |
| 10:40 | 7Y956 | Mann Yadanarpon Airlines | Từ Hommalinn Airport HOX | 09:35 | 10:40 | — | Theo lịch |
| 11:00 | 7Y956 | Mann Yadanarpon Airlines | Đến Yangon International Airport RGN | 11:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:55 | MU2029 | China Eastern Airlines | Từ Kunming Changshui International Airport KMG | 11:45 | 11:55 | — | Nguồn không báo |
| 12:25 | 7Y251 | Mann Yadanarpon Airlines | Từ Yangon International Airport RGN | 11:00 | 12:25 | — | Nguồn không báo |
| 12:45 | 7Y251 | Mann Yadanarpon Airlines | Đến Myitkyina Airport MYT | 12:45 | — | — | Theo lịch |
| 12:45 | MU2030 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 12:45 12:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:50 | 8M338 | Myanmar Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 11:30 | 12:50 12:58 | +8 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | 8M3308 | Myanmar Airways International | Đến Yangon International Airport RGN | 13:35 | — | — | Theo lịch |
| 14:40 | 8M361 | Myanmar Airways International | Từ Don Mueang International Airport DMK | 13:20 | 14:40 | — | Nguồn không báo |
| 15:35 | 8M362 | Myanmar Airways International | Đến Don Mueang International Airport DMK | 15:35 15:30 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 15:40 | 7Y252 | Mann Yadanarpon Airlines | Từ Myitkyina Airport MYT | 14:20 | 15:40 15:45 | +5 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | 7Y252 | Mann Yadanarpon Airlines | Đến Yangon International Airport RGN | 16:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:05 | 7Y672 | Mann Yadanarpon Airlines | Từ Tachileik Airport THL | 14:55 | 16:05 | — | Nguồn không báo |
| 16:05 | 7Y776 | Mann Yadanarpon Airlines | Từ Tachileik Airport THL | 14:55 | 16:05 | — | Nguồn không báo |
| 16:25 | 7Y777 | Mann Yadanarpon Airlines | Đến Tachileik Airport THL | 16:25 | — | — | Theo lịch |
| 17:15 | UB586 | Myanmar National Airlines | Từ Hommalinn Airport HOX | 16:05 | 17:15 | — | Nguồn không báo |
| 17:50 | UB586 | Myanmar National Airlines | Đến Yangon International Airport RGN | 17:50 17:57 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 17:55 | 7Y152 | Mann Yadanarpon Airlines | Từ Hommalinn Airport HOX | 16:50 | 17:55 | — | Theo lịch |
| 18:10 | DR5037 | Ruili Airlines | Từ Dehong Mangshi International Airport LUM | 18:30 | 18:10 18:09 | -1 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | DR5038 | Ruili Airlines | Đến Dehong Mangshi International Airport LUM | 19:05 18:50 | — | -15 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.