Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Mandalay ngày 8/10/2026
Sân bay quốc tế Mandalay có 19 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:05 | 8M3307 | Myanmar Airways International | Từ Yangon International Airport RGN | 06:00 | 07:05 07:08 | +3 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | 8M337 | Myanmar Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 08:10 08:37 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 08:25 | 7Y951 | Mann Yadanarpon Airlines | Từ Yangon International Airport RGN | 07:00 | 08:25 | — | Theo lịch |
| 08:45 | 7Y951 | Mann Yadanarpon Airlines | Đến Myitkyina Airport MYT | 08:45 | — | — | Theo lịch |
| 11:25 | ST741 | ALL / N/A | Từ Tachileik Airport THL | 10:15 | 11:25 10:18 | -67 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | 7Y9520 | Mann Yadanarpon Airlines | Từ Myitkyina Airport MYT | 10:20 | 11:40 | — | Theo lịch |
| 11:45 | ST741 | ALL / N/A | Đến Hommalinn Airport HOX | 11:45 10:44 | — | -61 | Đã cất cánh |
| 12:00 | 7Y953 | Mann Yadanarpon Airlines | Đến Myitkyina Airport MYT | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 12:50 | 8M338 | Myanmar Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 11:30 | 12:50 12:48 | -2 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | 8M3308 | Myanmar Airways International | Đến Yangon International Airport RGN | 13:35 13:59 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 14:00 | ST742 | ALL / N/A | Từ Hommalinn Airport HOX | 13:00 | 14:00 | — | Theo lịch |
| 14:20 | ST742 | ALL / N/A | Đến Kalay Airport KMV | 14:20 | — | — | Theo lịch |
| 15:35 | 8M361 | Myanmar Airways International | Từ Don Mueang International Airport DMK | 13:25 | 15:35 15:52 | +17 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | 7Y672 | Mann Yadanarpon Airlines | Từ Tachileik Airport THL | 14:30 | 15:40 15:26 | -14 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | 7Y673 | Mann Yadanarpon Airlines | Đến Tachileik Airport THL | 16:00 16:41 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 16:05 | 7Y776 | Mann Yadanarpon Airlines | Từ Tachileik Airport THL | 14:55 | 16:05 | — | Nguồn không báo |
| 16:20 | 8M362 | Myanmar Airways International | Đến Don Mueang International Airport DMK | 16:20 17:42 | — | +82 | Đã cất cánh |
| 16:25 | 7Y777 | Mann Yadanarpon Airlines | Đến Tachileik Airport THL | 16:25 | — | — | Theo lịch |
| 16:50 | UB104 | Myanmar National Airlines | Đến Nay Pyi Taw International Airport NYT | 16:50 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.