Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Mandalay ngày 13/10/2026
Sân bay quốc tế Mandalay có 24 chuyến bay ngày 13/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:05 | 8M3307 | Myanmar Airways International | Từ Yangon International Airport RGN | 06:00 | 07:05 06:52 | -13 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | 7Y955 | Mann Yadanarpon Airlines | Từ Yangon International Airport RGN | 06:30 | 07:55 | — | Theo lịch |
| 08:10 | 8M337 | Myanmar Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 08:10 08:17 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 08:15 | 7Y955 | Mann Yadanarpon Airlines | Đến Hommalinn Airport HOX | 08:15 | — | — | Theo lịch |
| 09:35 | 8M632 | Myanmar Airways International | Từ Myitkyina Airport MYT | 08:15 | 09:35 07:50 | -105 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | 8M633 | Myanmar Airways International | Đến Myitkyina Airport MYT | 09:50 10:15 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 10:40 | 7Y956 | Mann Yadanarpon Airlines | Từ Hommalinn Airport HOX | 09:35 | 10:40 | — | Theo lịch |
| 11:00 | 7Y956 | Mann Yadanarpon Airlines | Đến Yangon International Airport RGN | 11:00 | — | — | Theo lịch |
| 11:55 | 7Y957 | Mann Yadanarpon Airlines | Từ Yangon International Airport RGN | 10:30 | 11:55 | — | Nguồn không báo |
| 12:15 | 7Y957 | Mann Yadanarpon Airlines | Đến Kanti Airport KHM | 12:15 | — | — | Theo lịch |
| 12:50 | 8M338 | Myanmar Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 11:30 | 12:50 13:06 | +16 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | 8M3308 | Myanmar Airways International | Đến Yangon International Airport RGN | 13:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:25 | ST737 | ALL / N/A | Từ Tachileik Airport THL | 13:15 | 14:25 | — | Nguồn không báo |
| 14:30 | 7Y959 | Mann Yadanarpon Airlines | Từ Yangon International Airport RGN | 13:05 | 14:30 | — | Nguồn không báo |
| 14:50 | 7Y959 | Mann Yadanarpon Airlines | Đến Putao Airport PBU | 14:50 | — | — | Theo lịch |
| 15:00 | 7Y958 | Mann Yadanarpon Airlines | Từ Kanti Airport KHM | 13:45 | 15:00 | — | Theo lịch |
| 15:00 | DR5037 | Ruili Airlines | Từ Dehong Mangshi International Airport LUM | 15:10 | 15:00 14:29 | -31 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | 7Y958 | Mann Yadanarpon Airlines | Đến Yangon International Airport RGN | 15:20 | — | — | Theo lịch |
| 15:50 | DR5038 | Ruili Airlines | Đến Dehong Mangshi International Airport LUM | 15:50 15:47 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 16:05 | 7Y776 | Mann Yadanarpon Airlines | Từ Tachileik Airport THL | 14:55 | 16:05 | — | Theo lịch |
| 16:10 | 7Y673 | Mann Yadanarpon Airlines | Đến Tachileik Airport THL | 16:10 | — | — | Theo lịch |
| 16:25 | 7Y777 | Mann Yadanarpon Airlines | Đến Tachileik Airport THL | 16:25 | — | — | Theo lịch |
| 18:25 | 7Y960 | Mann Yadanarpon Airlines | Từ Putao Airport PBU | 16:45 | 18:25 | — | Theo lịch |
| 18:45 | 7Y960 | Mann Yadanarpon Airlines | Đến Yangon International Airport RGN | 18:45 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.