Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Krasnodar ngày 22/9/2026
Sân bay quốc tế Krasnodar có 23 chuyến bay ngày 22/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:30 | 2S321 | Southwind | Từ Antalya International Airport AYT | 06:20 | 08:30 | — | Nguồn không báo |
| 09:10 | 6K1114 | Inter Express | Từ Antalya International Airport AYT | 07:00 | 09:10 | — | Nguồn không báo |
| 09:35 | SU1106 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 05:35 | 09:35 | — | Đã huỷ |
| 09:40 | 2S322 | Southwind | Đến Antalya International Airport AYT | 09:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:40 | A43040 | AeroSucre | Từ Samarkand International Airport SKD | 08:35 | 09:40 | — | Nguồn không báo |
| 10:30 | 6K1115 | Inter Express | Đến Antalya International Airport AYT | 10:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:40 | 2S321 | Southwind | Từ Antalya International Airport AYT | 08:30 | 10:40 | — | Nguồn không báo |
| 11:10 | A43041 | AeroSucre | Đến Tbilisi International Airport TBS | 11:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | A43052 | AeroSucre | Từ Antalya International Airport AYT | 09:40 | 11:40 | — | Nguồn không báo |
| 12:05 | A43070 | AeroSucre | Từ İstanbul Airport IST | 09:35 | 12:05 | — | Đã huỷ |
| 12:10 | 2S322 | Southwind | Đến Antalya International Airport AYT | 12:10 | — | — | Theo lịch |
| 13:35 | A43051 | AeroSucre | Đến Antalya International Airport AYT | 13:35 | — | — | Theo lịch |
| 14:05 | A43069 | AeroSucre | Đến İstanbul Airport IST | 14:05 | — | — | Đã huỷ |
| 15:35 | DP509 | Aeroputul International Marculesti | Từ Pulkovo Airport LED | 10:50 | 15:35 | — | Đã huỷ |
| 16:00 | A43042 | AeroSucre | Từ Tbilisi International Airport TBS | 15:15 | 16:00 | — | Theo lịch |
| 16:15 | U6209 | Ural Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 14:15 | 16:15 | — | Nguồn không báo |
| 16:35 | DP510 | Aeroputul International Marculesti | Đến Pulkovo Airport LED | 16:35 | — | — | Đã huỷ |
| 16:40 | 3F393 | FlyOne Armenia | Từ Zvartnots International Airport EVN | 16:10 | 16:40 | — | Theo lịch |
| 17:25 | U6210 | Ural Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 17:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:30 | A43087 | AeroSucre | Đến Al Maktoum International Airport DWC | 17:30 | — | — | Theo lịch |
| 18:00 | 3F394 | FlyOne Armenia | Đến Zvartnots International Airport EVN | 18:00 | — | — | Theo lịch |
| 18:00 | U62968 | Ural Airlines | Từ Dushanbe International Airport DYU | 15:45 | 18:00 | — | Theo lịch |
| 20:00 | U62967 | Ural Airlines | Đến Dushanbe International Airport DYU | 20:00 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.