Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Khartoum ngày 2026-09-07
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
32
Sân bay quốc tế Khartoum có 32 chuyến bay trong ngày 2026-09-07, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
32 trong 32
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:00 | SD102 | Sudan Airways | Đi Cairo International Airport | 01:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 05:00 | 3T117 | Tarco Aviation | Đến Port Sudan New International Airport | 04:35 | 05:00 | — | Theo lịch |
| 05:00 | 3T117 | Tarco Aviation | Đến Cairo International Airport | 03:30 | 05:00 | — | Nguồn không báo |
| 05:45 | 3T221 | Tarco Aviation | Đến Prince Sultan bin Abdulaziz International Airport | 04:05 | 05:45 05:27 | -18 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | SD105 | Sudan Airways | Đến Cairo International Airport | 04:30 | 06:00 | — | Nguồn không báo |
| 06:30 | 3T381 | Tarco Aviation | Đi Juba International Airport | 06:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:30 | J4314 | Badr Airlines | Đến Port Sudan New International Airport | 05:30 | 06:30 | — | Nguồn không báo |
| 07:00 | 3T216 | Tarco Aviation | Đi King Khalid International Airport | 07:00 06:54 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 07:00 | SD207 | Sudan Airways | Đến Port Sudan New International Airport | 06:00 | 07:00 | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | SD103 | Sudan Airways | Đi Port Sudan New International Airport | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 07:45 | J4670 | Badr Airlines | Đi King Khalid International Airport | 07:45 07:33 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 08:30 | SD206 | Sudan Airways | Đi Port Sudan New International Airport | 08:30 08:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 12:00 | 3T217 | Tarco Aviation | Đến King Khalid International Airport | 11:00 | 12:00 13:40 | +100 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | SD209 | Sudan Airways | Đến Port Sudan New International Airport | 12:00 | 13:00 | — | Nguồn không báo |
| 13:30 | J4663 | Badr Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport | 12:30 | 13:30 | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | SD208 | Sudan Airways | Đi Port Sudan New International Airport | 14:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | TK6455 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 10:30 | 14:00 | — | Nguồn không báo |
| 14:30 | 3T204 | Tarco Aviation | Đi King Abdulaziz International Airport | 14:30 15:18 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 14:30 | J4671 | Badr Airlines | Đến King Khalid International Airport | 12:30 | 14:30 | — | Nguồn không báo |
| 15:00 | 5E110 | Siam GA | Đi Port Sudan New International Airport | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:00 | J4668 | Badr Airlines | Đi King Abdulaziz International Airport | 15:00 15:54 | — | +54 | Đã cất cánh |
| 15:35 | TK6455 | Turkish Airlines | Đi Jomo Kenyatta International Airport | 15:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | J4320 | Badr Airlines | Đi Port Sudan New International Airport | 16:00 16:52 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 16:00 | SD219 | Sudan Airways | Đến King Khalid International Airport | 14:30 | 16:00 16:39 | +39 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | SD219 | Sudan Airways | Đi Port Sudan New International Airport | 17:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | 3T382 | Tarco Aviation | Đến Juba International Airport | 15:00 | 18:00 18:14 | +14 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | 3T7200 | Tarco Aviation | Đi Port Sudan New International Airport | 18:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:10 | 5E111 | Siam GA | Đến Port Sudan New International Airport | 17:10 | 18:10 | — | Theo lịch |
| 18:45 | 3T205 | Tarco Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport | 18:15 | 18:45 19:18 | +33 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | 3T9200 | Tarco Aviation | Đi Port Sudan New International Airport | 20:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:45 | J4321 | Badr Airlines | Đến Port Sudan New International Airport | 19:30 | 20:45 | — | Nguồn không báo |
| 22:30 | J4315 | Badr Airlines | Đi Port Sudan New International Airport | 22:30 | — | — | Theo lịch |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05