Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Khartoum ngày 2026-09-11
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
25
Sân bay quốc tế Khartoum có 25 chuyến bay trong ngày 2026-09-11, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
25 trong 25
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 3T7203 | Tarco Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport | 05:30 | 06:00 05:14 | -46 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | SD105 | Sudan Airways | Đến Cairo International Airport | 04:30 | 06:00 05:44 | -16 | Đã hạ cánh |
| 06:30 | J4314 | Badr Airlines | Đến Port Sudan New International Airport | 05:30 | 06:30 | — | Theo lịch |
| 07:00 | SD103 | Sudan Airways | Đi Port Sudan New International Airport | 07:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:00 | SD207 | Sudan Airways | Đến Port Sudan New International Airport | 06:00 | 07:00 | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | J4670 | Badr Airlines | Đi King Khalid International Airport | 07:30 08:46 | — | +76 | Đã cất cánh |
| 07:30 | SD206 | Sudan Airways | Đi Port Sudan New International Airport | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:15 | 3T218 | Tarco Aviation | Đi Abha International Airport | 08:15 08:07 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 08:15 | J4681 | Badr Airlines | Đến Hamad International Airport | 05:30 | 08:15 07:56 | -19 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | 3T266 | Tarco Aviation | Đi Muscat International Airport | 09:00 09:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 10:00 | J4604 | Badr Airlines | Đi King Abdulaziz International Airport | 10:00 09:32 | — | -28 | Đã cất cánh |
| 13:00 | SD209 | Sudan Airways | Đến Port Sudan New International Airport | 12:00 | 13:00 | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | SD208 | Sudan Airways | Đi Port Sudan New International Airport | 14:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:20 | J4671 | Badr Airlines | Đến King Khalid International Airport | 12:20 | 14:20 | — | Nguồn không báo |
| 14:30 | 3T219 | Tarco Aviation | Đến Abha International Airport | 12:40 | 14:30 15:58 | +88 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | J4320 | Badr Airlines | Đi Port Sudan New International Airport | 15:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | J4657 | Badr Airlines | Đến Jizan Regional Airport / King Abdullah bin Abdulaziz Airport | 14:30 | 16:00 | — | Theo lịch |
| 16:00 | SD219 | Sudan Airways | Đến King Khalid International Airport | 14:30 | 16:00 16:05 | +5 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | 3T7201 | Tarco Aviation | Đến Port Sudan New International Airport | 16:00 | 17:00 | — | Theo lịch |
| 17:00 | SD219 | Sudan Airways | Đi Port Sudan New International Airport | 17:00 | — | — | Theo lịch |
| 18:00 | 3T7200 | Tarco Aviation | Đi Port Sudan New International Airport | 18:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | 3T267 | Tarco Aviation | Đến Muscat International Airport | 17:00 | 19:30 18:45 | -45 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | J4321 | Badr Airlines | Đến Port Sudan New International Airport | 20:00 | 21:15 | — | Theo lịch |
| 21:30 | 3T234 | Tarco Aviation | Đi Hamad International Airport | 21:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:00 | J4315 | Badr Airlines | Đi Port Sudan New International Airport | 23:00 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05