Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Kenneth Kaunda ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Kenneth Kaunda có 40 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 27/9/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.
40 trong 40
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:15 | ET890 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 02:15 03:02 | — | +47 | Đã cất cánh |
| 05:15 | P0310 | Proflight Zambia | Đến Simon Mwansa Kapwepwe International Airport NLA | 05:15 05:14 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 07:15 | P0311 | Proflight Zambia | Từ Simon Mwansa Kapwepwe International Airport NLA | 06:30 | 07:15 07:10 | -5 | Đã hạ cánh |
| 07:25 | ZN305 | Zambia Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 07:25 07:29 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 07:55 | P0440 | Proflight Zambia | Đến Kasama Airport KAA | 07:55 07:52 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 08:15 | P020 | Proflight Zambia | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 08:15 08:27 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 08:25 | BP312 | Air Botswana | Từ Sir Seretse Khama International Airport GBE | 06:45 | 08:25 08:43 | +18 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | P062 | Proflight Zambia | Đến Harry Mwanga Nkumbula International Airport LVI | 08:30 08:44 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 08:35 | QR1455 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 02:25 | 08:35 08:35 | 0 | Đã hạ cánh |
| 09:35 | P0911 | Proflight Zambia | Từ Solwesi Airport SLI | 08:25 | 09:35 09:16 | -19 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | QR1455 | Qatar Airways | Đến Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 10:05 10:12 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 11:00 | P024 | Proflight Zambia | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 11:00 10:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 11:45 | 3W34 | Euromanx Airways | Từ Kamuzu International Airport LLW | 10:30 | 11:45 11:42 | -3 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | ZN304 | Zambia Airways | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 10:15 | 12:35 12:05 | -30 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | SA62 | South African Airways | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 10:40 | 12:40 12:40 | 0 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | 4Z162 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 11:30 | 13:30 13:33 | +3 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | SA63 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 13:30 13:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 13:35 | ZN524 | Zambia Airways | Đến Julius Nyerere International Airport DAR | 13:35 13:53 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 13:45 | QR1456 | Qatar Airways | Từ Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 12:35 | 13:45 13:37 | -8 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | P023 | Proflight Zambia | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 12:00 | 14:00 13:59 | -1 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | 4Z163 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 14:15 14:33 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 14:35 | EK713 | Emirates | Từ Dubai International Airport DXB | 09:25 | 14:35 14:51 | +16 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | ET873 | Ethiopian Airlines | Từ Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 13:40 | 14:40 15:16 | +36 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | P063 | Proflight Zambia | Từ Harry Mwanga Nkumbula International Airport LVI | 14:25 | 15:20 14:59 | -21 | Đã hạ cánh |
| 15:25 | QR1456 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 15:25 15:33 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 15:30 | P026 | Proflight Zambia | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 15:30 15:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 15:45 | ET873 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:45 16:45 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 16:00 | P025 | Proflight Zambia | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 14:00 | 16:00 15:49 | -11 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | 4Z168 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 14:25 | 16:25 16:31 | +6 | Đã hạ cánh |
| 16:35 | P0708 | Proflight Zambia | Đến Harry Mwanga Nkumbula International Airport LVI | 16:35 16:56 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 17:05 | 4Z169 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 17:05 17:19 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 17:25 | KQ704 | Kenya Airways | Từ Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 16:20 | 17:25 17:46 | +21 | Đã hạ cánh |
| 18:15 | KQ704 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 18:15 18:34 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 18:25 | P0919 | Proflight Zambia | Từ Solwesi Airport SLI | 17:30 | 18:25 18:23 | -2 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | 4Z164 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 17:00 | 19:00 18:50 | -10 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | P0709 | Proflight Zambia | Từ Harry Mwanga Nkumbula International Airport LVI | 18:20 | 19:30 19:04 | -26 | Đã hạ cánh |
| 21:35 | EK714 | Emirates | Đến Dubai International Airport DXB | 21:35 22:13 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 21:55 | ZN524 | Zambia Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 19:55 | 21:55 21:37 | -18 | Đã hạ cánh |
| 22:45 | UR720 | Azur Air Germany | Từ Entebbe International Airport EBB | 21:00 | 22:45 22:35 | -10 | Đã hạ cánh |
| 23:45 | UR720 | Azur Air Germany | Đến Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 23:45 23:30 | — | -15 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.