Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Imam Ali ngày 10/10/2026
Sân bay quốc tế Imam Ali có 38 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:45 | IA643 | Iraqi Airways | Từ Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 06:15 | 06:45 | — | Nguồn không báo |
| 07:25 | IA643 | Iraqi Airways | Đến Muscat International Airport MCT | 07:25 | — | — | Theo lịch |
| 07:25 | IS7300 | Sepehran Airlines | Từ Mashhad International Airport MHD | 05:15 | 07:25 | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | IA219 | Iraqi Airways | Từ Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 07:00 | 07:30 07:17 | -13 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | IS7301 | Sepehran Airlines | Đến Mashhad International Airport MHD | 08:25 | — | — | Theo lịch |
| 08:30 | IA219 | Iraqi Airways | Đến İstanbul Airport IST | 08:30 08:14 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 09:25 | IR5329 | Iran Air | Từ Imam Khomeini International Airport IKA | 08:15 | 09:25 09:36 | +11 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | IR3504 | Iran Air | Đến Mashhad International Airport MHD | 10:25 10:43 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 10:30 | IV7912 | GP Aviation | Từ Imam Khomeini International Airport IKA | 09:45 | 10:30 | — | Nguồn không báo |
| 10:45 | JI4800 | ALL / N/A | Đến Mashhad International Airport MHD | 10:45 11:57 | — | +72 | Đã cất cánh |
| 11:00 | JI4803 | ALL / N/A | Từ Imam Khomeini International Airport IKA | 09:00 | 11:00 | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | IV7927 | GP Aviation | Đến Mashhad International Airport MHD | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 13:55 | IA644 | Iraqi Airways | Từ Muscat International Airport MCT | 12:30 | 13:55 | — | Theo lịch |
| 14:05 | IS7310 | Sepehran Airlines | Từ Mashhad International Airport MHD | 11:55 | 14:05 | — | Theo lịch |
| 14:40 | IA644 | Iraqi Airways | Đến Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 14:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:05 | FZ221 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 13:40 | 15:05 15:07 | +2 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | IS7311 | Sepehran Airlines | Đến Mashhad International Airport MHD | 15:05 17:28 | — | +143 | Đã cất cánh |
| 15:30 | IA220 | Iraqi Airways | Từ İstanbul Airport IST | 12:30 | 15:30 15:15 | -15 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | FZ222 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 16:05 16:23 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 16:30 | IA139 | Iraqi Airways | Đến Beirut Rafic Hariri International Airport BEY | 16:30 16:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 17:00 | JI4801 | ALL / N/A | Từ Mashhad International Airport MHD | 14:30 | 17:00 | — | Nguồn không báo |
| 17:05 | IR3505 | Iran Air | Từ Mashhad International Airport MHD | 15:00 | 17:05 | — | Nguồn không báo |
| 17:30 | JI4802 | ALL / N/A | Đến Imam Khomeini International Airport IKA | 17:30 18:46 | — | +76 | Đã cất cánh |
| 17:30 | UD306 | UR Airlines | Từ Beirut Rafic Hariri International Airport BEY | 16:00 | 17:30 | — | Nguồn không báo |
| 17:45 | IV7928 | GP Aviation | Từ Mashhad International Airport MHD | 15:45 | 17:45 | — | Theo lịch |
| 18:15 | IV7911 | GP Aviation | Đến Imam Khomeini International Airport IKA | 18:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:20 | IR5328 | Iran Air | Đến Imam Khomeini International Airport IKA | 18:20 18:40 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 18:30 | UD305 | UR Airlines | Đến Beirut Rafic Hariri International Airport BEY | 18:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:30 | IA140 | Iraqi Airways | Từ Beirut Rafic Hariri International Airport BEY | 19:00 | 20:30 20:33 | +3 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | IA604 | Iraqi Airways | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 18:30 | 20:30 | — | Nguồn không báo |
| 20:30 | UD306 | UR Airlines | Từ Beirut Rafic Hariri International Airport BEY | 19:00 | 20:30 20:27 | -3 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | QR460 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 18:30 | 20:45 20:37 | -8 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | IA140 | Iraqi Airways | Đến Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 21:00 21:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 21:30 | IS7330 | Sepehran Airlines | Từ Mashhad International Airport MHD | 19:20 | 21:30 | — | Nguồn không báo |
| 21:30 | UD305 | UR Airlines | Đến Beirut Rafic Hariri International Airport BEY | 21:30 21:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 21:50 | IA605 | Iraqi Airways | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 21:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 22:15 | QR461 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 22:15 22:00 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 22:30 | IS7331 | Sepehran Airlines | Đến Mashhad International Airport MHD | 22:30 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.