Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Imam Ali ngày 20/9/2026
Sân bay quốc tế Imam Ali có 26 chuyến bay ngày 20/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:30 | G9371 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 00:50 | 02:30 | — | Nguồn không báo |
| 03:20 | RJ842 | Royal Jordanian | Từ Queen Alia International Airport AMM | 01:40 | 03:20 03:10 | -10 | Đã hạ cánh |
| 03:30 | G9372 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 03:30 | — | — | Theo lịch |
| 05:40 | RJ843 | Royal Jordanian | Đến Queen Alia International Airport AMM | 05:40 05:30 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 06:25 | IS7300 | Sepehran Airlines | Từ Mashhad International Airport MHD | 04:15 | 06:25 06:20 | -5 | Đã hạ cánh |
| 06:45 | IS7302 | Sepehran Airlines | Từ Imam Khomeini International Airport IKA | 05:45 | 06:45 06:38 | -7 | Đã hạ cánh |
| 07:25 | IS7301 | Sepehran Airlines | Đến Mashhad International Airport MHD | 07:25 07:27 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 07:45 | IS7303 | Sepehran Airlines | Đến Imam Khomeini International Airport IKA | 07:45 07:39 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 09:20 | IR5329 | Iran Air | Từ Imam Khomeini International Airport IKA | 08:15 | 09:20 09:28 | +8 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | IR5328 | Iran Air | Đến Imam Khomeini International Airport IKA | 10:50 10:49 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 13:45 | G9373 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 12:05 | 13:45 13:25 | -20 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | G9374 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 14:45 14:36 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 15:45 | IV7912 | GP Aviation | Từ Imam Khomeini International Airport IKA | 15:00 | 15:45 | — | Nguồn không báo |
| 16:05 | IS7310 | Sepehran Airlines | Từ Mashhad International Airport MHD | 13:55 | 16:05 | — | Nguồn không báo |
| 16:45 | IV7927 | GP Aviation | Đến Mashhad International Airport MHD | 16:45 | — | — | Theo lịch |
| 17:05 | IS7311 | Sepehran Airlines | Đến Mashhad International Airport MHD | 17:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:30 | IV7928 | GP Aviation | Từ Mashhad International Airport MHD | 15:30 | 17:30 | — | Theo lịch |
| 19:10 | ME326 | Middle East Airlines | Từ Beirut Rafic Hariri International Airport BEY | 17:30 | 19:10 18:53 | -17 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | ME327 | Middle East Airlines | Đến Beirut Rafic Hariri International Airport BEY | 20:10 20:11 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 20:45 | QR460 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 18:30 | 20:45 20:17 | -28 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | IS7330 | Sepehran Airlines | Từ Mashhad International Airport MHD | 19:20 | 21:30 | — | Nguồn không báo |
| 21:40 | BH230 | Bismillah Airlines | Từ Beirut Rafic Hariri International Airport BEY | 20:10 | 21:40 | — | Theo lịch |
| 22:15 | QR461 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 22:15 22:03 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 22:30 | IS7331 | Sepehran Airlines | Đến Mashhad International Airport MHD | 22:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 22:40 | BH229 | Bismillah Airlines | Đến Beirut Rafic Hariri International Airport BEY | 22:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:30 | IV7911 | GP Aviation | Đến Imam Khomeini International Airport IKA | 23:30 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.