Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Imam Ali ngày 6/10/2026
Sân bay quốc tế Imam Ali có 38 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:30 | G9371 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 00:50 | 02:30 02:18 | -12 | Đã hạ cánh |
| 03:30 | G9372 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 03:30 04:01 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 05:15 | IS7302 | Sepehran Airlines | Từ Imam Khomeini International Airport IKA | 04:15 | 05:15 | — | Theo lịch |
| 06:15 | IS7311 | Sepehran Airlines | Đến Mashhad International Airport MHD | 06:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:00 | IA450 | Iraqi Airways | Từ Sardar Vallabh Patel International Airport AMD | 04:45 | 07:00 | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | IA219 | Iraqi Airways | Đến İstanbul Airport IST | 08:30 08:17 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 08:45 | IV7912 | GP Aviation | Từ Imam Khomeini International Airport IKA | 08:00 | 08:45 | — | Nguồn không báo |
| 08:50 | IS7300 | Sepehran Airlines | Từ Mashhad International Airport MHD | 06:40 | 08:50 | — | Nguồn không báo |
| 09:15 | JI4803 | ALL / N/A | Từ Imam Khomeini International Airport IKA | 08:30 | 09:15 | — | Theo lịch |
| 09:35 | IS7365 | Sepehran Airlines | Đến Tabriz International Airport TBZ | 09:35 | — | — | Theo lịch |
| 09:45 | IV7927 | GP Aviation | Đến Mashhad International Airport MHD | 09:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:15 | JI4800 | ALL / N/A | Đến Mashhad International Airport MHD | 10:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:40 | W55042 | Mahan Air | Từ Imam Khomeini International Airport IKA | 09:30 | 10:40 | — | Nguồn không báo |
| 11:35 | W55041 | Mahan Air | Đến Imam Khomeini International Airport IKA | 11:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | KIS6046 | KrasAvia | Từ Isfahan Shahid Beheshti International Airport IFN | 11:15 | 12:00 | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | KIS6047 | KrasAvia | Đến Isfahan Shahid Beheshti International Airport IFN | 13:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:10 | IS7364 | Sepehran Airlines | Từ Tabriz International Airport TBZ | 12:50 | 14:10 | — | Theo lịch |
| 14:55 | IS7301 | Sepehran Airlines | Đến Mashhad International Airport MHD | 14:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:05 | FZ221 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 13:40 | 15:05 | — | Nguồn không báo |
| 15:15 | IV7928 | GP Aviation | Từ Mashhad International Airport MHD | 13:30 | 15:15 | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | IA220 | Iraqi Airways | Từ İstanbul Airport IST | 12:30 | 15:30 15:33 | +3 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | FZ222 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 16:05 16:05 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:15 | IV7911 | GP Aviation | Đến Imam Khomeini International Airport IKA | 16:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | IA139 | Iraqi Airways | Đến Beirut Rafic Hariri International Airport BEY | 16:30 17:00 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 17:30 | UD306 | UR Airlines | Từ Beirut Rafic Hariri International Airport BEY | 16:00 | 17:30 | — | Nguồn không báo |
| 18:30 | UD305 | UR Airlines | Đến Beirut Rafic Hariri International Airport BEY | 18:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:10 | ME326 | Middle East Airlines | Từ Beirut Rafic Hariri International Airport BEY | 17:30 | 19:10 19:17 | +7 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | IS7310 | Sepehran Airlines | Từ Mashhad International Airport MHD | 17:55 | 20:05 | — | Nguồn không báo |
| 20:10 | ME327 | Middle East Airlines | Đến Beirut Rafic Hariri International Airport BEY | 20:10 20:30 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 20:30 | IA140 | Iraqi Airways | Từ Beirut Rafic Hariri International Airport BEY | 19:00 | 20:30 20:40 | +10 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | UD306 | UR Airlines | Từ Beirut Rafic Hariri International Airport BEY | 19:00 | 20:30 20:37 | +7 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | JI4801 | ALL / N/A | Từ Mashhad International Airport MHD | 19:00 | 21:00 | — | Nguồn không báo |
| 21:05 | IS7303 | Sepehran Airlines | Đến Imam Khomeini International Airport IKA | 21:05 20:46 | — | -19 | Đã cất cánh |
| 21:30 | IA140 | Iraqi Airways | Đến Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 21:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:30 | UD305 | UR Airlines | Đến Beirut Rafic Hariri International Airport BEY | 21:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:40 | IS7330 | Sepehran Airlines | Từ Mashhad International Airport MHD | 19:30 | 21:40 | — | Theo lịch |
| 22:00 | JI4802 | ALL / N/A | Đến Imam Khomeini International Airport IKA | 22:00 | — | — | Theo lịch |
| 22:40 | IS7331 | Sepehran Airlines | Đến Mashhad International Airport MHD | 22:40 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.