Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Imam Ali ngày 2026-09-13
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
26
Sân bay quốc tế Imam Ali có 26 chuyến bay trong ngày 2026-09-13, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
26 trong 26
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:20 | RJ842 | Royal Jordanian | Đến Queen Alia International Airport | 01:40 | 03:20 03:05 | -15 | Đã hạ cánh |
| 06:10 | RJ843 | Royal Jordanian | Đi Queen Alia International Airport | 06:10 05:47 | — | -23 | Đã cất cánh |
| 06:25 | IS7300 | Sepehran Airlines | Đến Mashhad International Airport | 04:15 | 06:25 06:20 | -5 | Đã hạ cánh |
| 06:45 | IS7302 | Sepehran Airlines | Đến Imam Khomeini International Airport | 05:45 | 06:45 06:28 | -17 | Đã hạ cánh |
| 07:25 | IS7301 | Sepehran Airlines | Đi Mashhad International Airport | 07:25 07:23 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 07:45 | IS7303 | Sepehran Airlines | Đi Imam Khomeini International Airport | 07:45 07:30 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 09:00 | JI4801 | Armenian Airlines | Đến Mashhad International Airport | 07:15 | 09:00 | — | Nguồn không báo |
| 09:20 | IR5329 | Iran Air | Đến Imam Khomeini International Airport | 08:15 | 09:20 09:05 | -15 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | JI4800 | Armenian Airlines | Đi Mashhad International Airport | 10:15 | — | — | Theo lịch |
| 10:50 | IR5328 | Iran Air | Đi Imam Khomeini International Airport | 10:50 10:55 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:45 | G9373 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport | 12:05 | 13:45 13:20 | -25 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | G9374 | Air Arabia | Đi Sharjah International Airport | 14:45 14:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:45 | IV7912 | GP Aviation | Đến Imam Khomeini International Airport | 15:00 | 15:45 | — | Nguồn không báo |
| 16:05 | IS7310 | Sepehran Airlines | Đến Mashhad International Airport | 13:55 | 16:05 | — | Nguồn không báo |
| 16:45 | IV7927 | GP Aviation | Đi Mashhad International Airport | 16:45 | — | — | Theo lịch |
| 17:05 | IS7311 | Sepehran Airlines | Đi Mashhad International Airport | 17:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:30 | IV7928 | GP Aviation | Đến Mashhad International Airport | 15:30 | 17:30 | — | Theo lịch |
| 19:10 | ME326 | Middle East Airlines | Đến Beirut Rafic Hariri International Airport | 17:30 | 19:10 18:57 | -13 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | ME327 | Middle East Airlines | Đi Beirut Rafic Hariri International Airport | 20:10 20:05 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 20:45 | QR460 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport | 18:30 | 20:45 20:21 | -24 | Đã hạ cánh |
| 21:40 | BH230 | Bismillah Airlines | Đến Beirut Rafic Hariri International Airport | 20:10 | 21:40 21:08 | -32 | Đã hạ cánh |
| 21:40 | IS7330 | Sepehran Airlines | Đến Mashhad International Airport | 19:30 | 21:40 21:58 | +18 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | QR461 | Qatar Airways | Đi Hamad International Airport | 22:15 22:17 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 22:40 | BH229 | Bismillah Airlines | Đi Beirut Rafic Hariri International Airport | 22:40 22:34 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 22:40 | IS7331 | Sepehran Airlines | Đi Mashhad International Airport | 22:40 23:07 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 23:30 | IV7911 | GP Aviation | Đi Imam Khomeini International Airport | 23:30 | — | — | Theo lịch |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05