Các chuyến bay tại Sân bay Haugesund, Karmøy ngày 2026-09-08
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
26
Sân bay Haugesund, Karmøy có 26 chuyến bay trong ngày 2026-09-08, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (Eurostat avia_par). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
26 trong 26
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:25 | WF1000 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 04:25 | — | — | Theo lịch |
| 04:45 | DY181 | Norwegian Air Shuttle | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 04:45 | — | — | Theo lịch |
| 04:45 | SK305 | SAS | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 04:45 | — | — | Theo lịch |
| 06:50 | WF1003 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 06:50 | — | Theo lịch |
| 07:15 | WF1004 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 07:15 | — | — | Theo lịch |
| 07:35 | SK308 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 07:35 | — | Theo lịch |
| 07:45 | DY182 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 07:45 | — | Theo lịch |
| 08:05 | SK311 | SAS | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 08:05 | — | — | Theo lịch |
| 08:10 | DY183 | Norwegian Air Shuttle | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 08:10 | — | — | Theo lịch |
| 09:40 | WF1007 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 09:40 | — | Theo lịch |
| 10:20 | WF1008 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 10:20 | — | — | Theo lịch |
| 11:15 | W61749 | Wizz Air | Đến Gdańsk Lech Wałęsa Airport | — | 11:15 | — | Theo lịch |
| 11:50 | W61750 | Wizz Air | Đi Gdańsk Lech Wałęsa Airport | 11:50 | — | — | Theo lịch |
| 12:45 | WF1011 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 12:45 | — | Theo lịch |
| 13:25 | SK312 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 13:25 | — | Nguồn không báo |
| 13:50 | WF1012 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 13:50 | — | — | Theo lịch |
| 14:00 | SK315 | SAS | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 14:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:25 | DY190 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 15:25 | — | Theo lịch |
| 15:50 | DY191 | Norwegian Air Shuttle | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 15:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:15 | WF1013 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 16:15 | — | Theo lịch |
| 16:40 | SK316 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 16:40 | — | Nguồn không báo |
| 16:50 | WF1014 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 16:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:15 | SK319 | SAS | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 17:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:45 | WF1017 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 18:45 | — | Nguồn không báo |
| 19:55 | DY196 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 19:55 | — | Nguồn không báo |
| 20:00 | SK320 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 20:00 | — | Nguồn không báo |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-192026-09-182026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-07