Các chuyến bay tại sân bay Haugesund, Karmøy ngày 3/10/2026
Sân bay Haugesund, Karmøy có 15 chuyến bay ngày 3/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Avinor (Na Uy). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 3/10/2026 theo Avinor (Na Uy)
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 15 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 15 chuyến được liệt kê của ngày này.
15 trong 15
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:30 | DY181 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 06:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:00 | BLX213 | ALL / N/A | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 07:00 06:56 | — | Đã hạ cánh |
| 07:15 | WF1004 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 07:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:00 | BLX213 | ALL / N/A | Đến Gran Canaria Airport LPA | 08:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:25 | D85328 | Norwegian Air Sweden | Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | — | 08:25 08:12 | — | Đã hạ cánh |
| 08:30 | NJE188W | ALL / N/A | Đến Ciampino–G. B. Pastine International Airport CIA | 08:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 09:05 | D85329 | Norwegian Air Sweden | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 09:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:15 | W61749 | Wizz Air | Từ Gdańsk Lech Wałęsa Airport GDN | — | 11:15 10:59 | — | Đã hạ cánh |
| 11:50 | W61750 | Wizz Air | Đến Gdańsk Lech Wałęsa Airport GDN | 11:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:35 | WF1011 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 13:35 13:34 | — | Đã hạ cánh |
| 14:00 | WF1012 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 14:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 14:15 | FH848 | Freebird Airlines | Đến Antalya International Airport AYT | 14:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:15 | WF1013 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 16:15 16:18 | — | Đã hạ cánh |
| 17:40 | SK308 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 17:40 17:34 | — | Đã hạ cánh |
| 18:10 | SK311 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 18:10 | — | — | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.