Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Grand Bahama ngày 6/10/2026
Sân bay quốc tế Grand Bahama có 38 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:30 | WU703 | Wizz Air Ukraine | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 06:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:00 | WU702 | Wizz Air Ukraine | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 07:00 07:21 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 07:00 | WU703 | Wizz Air Ukraine | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 07:00 | — | — | Đã huỷ |
| 07:15 | UP315 | Bahamasair | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 06:30 | 07:15 07:16 | +1 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | WU701 | Wizz Air Ukraine | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 07:00 | 07:30 | — | Đã huỷ |
| 07:45 | UP316 | Bahamasair | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 07:45 07:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 08:00 | WU702 | Wizz Air Ukraine | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 08:00 07:21 | — | -39 | Đã cất cánh |
| 08:30 | WU704 | Wizz Air Ukraine | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 08:00 | 08:30 | — | Theo lịch |
| 09:10 | ALZ400 | ALL / N/A | Từ Miami-Opa Locka Executive Airport OPF | 08:30 | 09:10 09:24 | +14 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | ALZ401 | ALL / N/A | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 09:30 10:32 | — | +62 | Đã cất cánh |
| 09:30 | WU110 | Wizz Air Ukraine | Đến Fort Lauderdale Hollywood International Airport FLL | 09:30 09:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 09:31 | LXJ514 | Swiss | Từ Witham Field SUA | 09:00 | 09:31 09:55 | +24 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | UP319 | Bahamasair | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 09:15 | 10:00 09:30 | -30 | Đã hạ cánh |
| 10:34 | LXJ514 | Swiss | Đến Miami International Airport MIA | 10:34 10:41 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 10:45 | UP141 | Bahamasair | Đến Fort Lauderdale Hollywood International Airport FLL | 10:45 10:29 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 11:07 | MQ3618 | ALL / N/A | Từ Miami International Airport MIA | 10:11 | 11:07 10:38 | -29 | Đã hạ cánh |
| 11:36 | WU706 | Wizz Air Ukraine | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 11:00 | 11:36 | — | Đã huỷ |
| 11:47 | MQ3460 | ALL / N/A | Đến Miami International Airport MIA | 11:47 11:52 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 11:50 | WU111 | Wizz Air Ukraine | Từ Fort Lauderdale Hollywood International Airport FLL | 11:30 | 11:50 12:02 | +12 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | WU707 | Wizz Air Ukraine | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 12:00 | 12:30 12:23 | -7 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | WU708 | Wizz Air Ukraine | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 13:00 | — | — | Đã huỷ |
| 13:00 | WU709 | Wizz Air Ukraine | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 13:00 13:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 13:10 | ALZ403 | ALL / N/A | Từ Miami-Opa Locka Executive Airport OPF | 12:30 | 13:10 14:03 | +53 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | UP142 | Bahamasair | Từ Fort Lauderdale Hollywood International Airport FLL | 12:45 | 13:30 13:08 | -22 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | ALZ404 | ALL / N/A | Đến Miami-Opa Locka Executive Airport OPF | 13:45 15:04 | — | +79 | Đã cất cánh |
| 14:00 | WU709 | Wizz Air Ukraine | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:15 | UP320 | Bahamasair | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 14:15 14:06 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 15:00 | WU708 | Wizz Air Ukraine | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:29 | REE800 | Stobart Air | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 15:29 | — | — | Đã huỷ |
| 15:30 | WU712 | Wizz Air Ukraine | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 15:00 | 15:30 | — | Theo lịch |
| 17:00 | WU717 | Wizz Air Ukraine | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 17:00 | — | — | Đã huỷ |
| 17:30 | WU716 | Wizz Air Ukraine | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 17:00 | 17:30 16:52 | -38 | Đã hạ cánh |
| 17:36 | WU714 | Wizz Air Ukraine | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 17:00 | 17:36 | — | Đã huỷ |
| 18:00 | WU718 | Wizz Air Ukraine | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 18:00 17:27 | — | -33 | Đã cất cánh |
| 18:15 | UP325 | Bahamasair | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 17:30 | 18:15 17:42 | -33 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | UP326 | Bahamasair | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 18:45 18:44 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 21:00 | WU715 | Wizz Air Ukraine | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 21:00 | — | — | Đã huỷ |
| 21:54 | WU720 | Wizz Air Ukraine | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 21:15 | 21:54 | — | Đã huỷ |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.