Các chuyến bay tại Sân bay Domine Eduard Osok ngày 2026-09-09
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
41
Sân bay Domine Eduard Osok có 41 chuyến bay trong ngày 2026-09-09, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
41 trong 41
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | JT940 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport | 02:40 | 06:00 06:42 | +42 | Đã hạ cánh |
| 06:10 | JT796 | Lion Mentari Airlines | Đến Sam Ratulangi International Airport | 03:45 | 06:10 06:40 | +30 | Đã hạ cánh |
| 06:20 | GA682 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport | 00:10 | 06:20 06:11 | -9 | Đã hạ cánh |
| 06:35 | ID7797 | Batik Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport | 00:30 | 06:35 06:24 | -11 | Đã hạ cánh |
| 06:45 | JT940 | Lion Mentari Airlines | Đi Rendani Airport | 06:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:50 | JT796 | Lion Mentari Airlines | Đi Dortheys Hiyo Eluay International Airport | 06:50 07:38 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 07:00 | IW1512 | Wings Air | Đi Fakfak Airport | 07:00 07:45 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 07:00 | SJ902 | Sriwijaya Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport | 03:45 | 07:00 | — | Nguồn không báo |
| 07:00 | SJ912 | Sriwijaya Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport | 03:45 | 07:00 | — | Theo lịch |
| 07:15 | IW2512 | Wings Air | Đi Babo Airport | 07:15 | — | — | Theo lịch |
| 07:40 | ID7797 | Batik Air | Đi Rendani Airport | 07:40 07:53 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 07:40 | SJ904 | Sriwijaya Air | Đi Douw Aturure Airport | 07:40 | — | — | Theo lịch |
| 07:45 | SJ912 | Sriwijaya Air | Đi Dortheys Hiyo Eluay International Airport | 07:45 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | SJ903 | Sriwijaya Air | Đi Sultan Hasanuddin International Airport | 08:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:15 | GA683 | Garuda Indonesia | Đi Soekarno-Hatta International Airport | 08:15 08:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:35 | JT1944 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport | 05:15 | 08:35 | — | Theo lịch |
| 08:35 | JT942 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport | 05:15 | 08:35 08:20 | -15 | Đã hạ cánh |
| 09:15 | JT1943 | Lion Mentari Airlines | Đi Sultan Hasanuddin International Airport | 09:15 09:23 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 09:15 | JT943 | Lion Mentari Airlines | Đi Sultan Hasanuddin International Airport | 09:15 09:22 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 09:35 | IW1513 | Wings Air | Đến Fakfak Airport | 08:40 | 09:35 09:59 | +24 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | IW2513 | Wings Air | Đến Babo Airport | 08:45 | 09:45 10:15 | +30 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | ID7780 | Batik Air | Đến Rendani Airport | 09:20 | 10:10 10:17 | +7 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | IW2514 | Wings Air | Đi Babo Airport | 10:15 11:04 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 10:20 | 8B272 | Business Air | Đến Sam Ratulangi International Airport | 08:00 | 10:20 | — | Nguồn không báo |
| 10:40 | IW1522 | Wings Air | Đi Utarom Airport | 10:40 11:13 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 10:45 | 8B282 | Business Air | Đi Mozes Kilangin Airport | 10:45 | — | — | Theo lịch |
| 11:10 | JT799 | Lion Mentari Airlines | Đến Dortheys Hiyo Eluay International Airport | 09:20 | 11:10 | — | Theo lịch |
| 11:25 | ID7780 | Batik Air | Đi Soekarno-Hatta International Airport | 11:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | JT878 | Lion Mentari Airlines | Đến Pattimura International Airport | 10:25 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 11:50 | JT799 | Lion Mentari Airlines | Đi Sam Ratulangi International Airport | 11:50 13:09 | — | +79 | Đã cất cánh |
| 12:10 | JT879 | Lion Mentari Airlines | Đi Pattimura International Airport | 12:10 12:49 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 12:45 | IW2515 | Wings Air | Đến Babo Airport | 11:45 | 12:45 13:10 | +25 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | SJ913 | Sriwijaya Air | Đến Dortheys Hiyo Eluay International Airport | 11:30 | 13:25 | — | Nguồn không báo |
| 13:45 | IW1523 | Wings Air | Đến Utarom Airport | 12:25 | 13:45 13:55 | +10 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | 8B283 | Business Air | Đến Mozes Kilangin Airport | 12:40 | 14:00 | — | Theo lịch |
| 14:00 | JT941 | Lion Mentari Airlines | Đến Rendani Airport | 13:10 | 14:00 | — | Nguồn không báo |
| 14:10 | SJ913 | Sriwijaya Air | Đi Sultan Hasanuddin International Airport | 14:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:30 | 8B273 | Business Air | Đi Sam Ratulangi International Airport | 14:30 | — | — | Theo lịch |
| 14:30 | SJ905 | Sriwijaya Air | Đến Douw Aturure Airport | 13:20 | 14:30 | — | Theo lịch |
| 14:55 | JT941 | Lion Mentari Airlines | Đi Sultan Hasanuddin International Airport | 14:55 15:05 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 15:11 | SJ902 | Sriwijaya Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport | 12:09 | 15:11 15:12 | +1 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05