Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Del Caribe Santiago Marino ngày 13/10/2026
Sân bay quốc tế Del Caribe Santiago Marino có 35 chuyến bay ngày 13/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:40 | QL907 | LASER Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 06:40 07:31 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 08:00 | V02260 | Conviasa | Đến Juan Vicente Gómez International Airport SVZ | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | V02310 | Conviasa | Đến José Tadeo Monagas International Airport MUN | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:30 | V02290 | Conviasa | Đến Jacinto Lara International Airport BRM | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:45 | WW331 | MJets Air | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 08:00 | 08:45 | — | Nguồn không báo |
| 09:45 | V04 | Conviasa | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 09:00 | 09:45 | — | Nguồn không báo |
| 09:45 | WW332 | MJets Air | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 09:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:15 | V02311 | Conviasa | Từ José Tadeo Monagas International Airport MUN | 09:30 | 10:15 | — | Theo lịch |
| 10:35 | QL902 | LASER Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 09:45 | 10:35 | — | Nguồn không báo |
| 10:45 | V05 | Conviasa | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 10:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:55 | V02251 | Conviasa | Từ Dr. Antonio Nicolás Briceño Airport VLV | 09:40 | 10:55 | — | Theo lịch |
| 11:00 | 5R302 | Rutaca Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 10:20 | 11:00 | — | Theo lịch |
| 11:00 | V02278 | Conviasa | Đến General José Antonio Anzoategui International Airport BLA | 11:00 | — | — | Theo lịch |
| 11:10 | V02349 | Conviasa | Từ La Fria Airport LFR | 09:50 | 11:10 11:33 | +23 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | V02291 | Conviasa | Từ Jacinto Lara International Airport BRM | 10:30 | 11:30 | — | Nguồn không báo |
| 11:35 | QL903 | LASER Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 11:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | V02261 | Conviasa | Từ Juan Vicente Gómez International Airport SVZ | 10:20 | 11:40 | — | Theo lịch |
| 11:45 | V02250 | Conviasa | Đến Dr. Antonio Nicolás Briceño Airport VLV | 11:45 | — | — | Theo lịch |
| 12:10 | V02348 | Conviasa | Đến La Fria Airport LFR | 12:10 12:23 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 12:30 | V01005 | Conviasa | Đến Arturo Michelena International Airport VLN | 12:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:55 | V02279 | Conviasa | Từ General José Antonio Anzoategui International Airport BLA | 12:25 | 12:55 | — | Nguồn không báo |
| 14:50 | QL904 | LASER Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 14:00 | 14:50 14:54 | +4 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | 5R1020 | Rutaca Airlines | Từ Arturo Michelena International Airport VLN | 14:00 | 15:00 | — | Theo lịch |
| 15:15 | 9V22 | Avior Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 14:30 | 15:15 | — | Nguồn không báo |
| 15:40 | 5R1021 | Rutaca Airlines | Đến Arturo Michelena International Airport VLN | 15:40 | — | — | Theo lịch |
| 15:40 | V0287 | Conviasa | Từ Jacinto Lara International Airport BRM | 14:40 | 15:40 | — | Theo lịch |
| 15:50 | QL905 | LASER Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 15:50 15:59 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 16:15 | 9V23 | Avior Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 16:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:20 | 5R303 | Rutaca Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 16:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | V02288 | Conviasa | Đến Jacinto Lara International Airport BRM | 17:00 | — | — | Theo lịch |
| 17:20 | QL908 | LASER Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 16:30 | 17:20 | — | Nguồn không báo |
| 18:20 | QL909 | LASER Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 18:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:50 | QL906 | LASER Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 19:00 | 19:50 20:13 | +23 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | V01012 | Conviasa | Từ Arturo Michelena International Airport VLN | 18:50 | 19:50 | — | Nguồn không báo |
| 20:00 | V02289 | Conviasa | Từ Jacinto Lara International Airport BRM | 19:00 | 20:00 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.