Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Del Caribe Santiago Marino ngày 3/10/2026
Sân bay quốc tế Del Caribe Santiago Marino có 41 chuyến bay ngày 3/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 41 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 41 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 | V02310 | Conviasa | Đến José Tadeo Monagas International Airport MUN | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:30 | V0336 | Conviasa | Đến Mayor Buenaventura Vivas International Airport STD | 08:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | QL907 | LASER Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 09:00 08:52 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 09:00 | V01006 | Conviasa | Từ Arturo Michelena International Airport VLN | 08:00 | 09:00 | — | Theo lịch |
| 09:45 | V04 | Conviasa | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 09:00 | 09:45 | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | V02253 | Conviasa | Đến Dr. Antonio Nicolás Briceño Airport VLV | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:15 | V02311 | Conviasa | Từ José Tadeo Monagas International Airport MUN | 09:30 | 10:15 | — | Theo lịch |
| 10:35 | V0336 | Conviasa | Đến Mayor Buenaventura Vivas International Airport STD | 10:35 09:33 | — | -62 | Đã cất cánh |
| 10:50 | V0353 | Conviasa | Đến Arturo Michelena International Airport VLN | 10:50 | — | — | Theo lịch |
| 10:55 | V02251 | Conviasa | Từ Dr. Antonio Nicolás Briceño Airport VLV | 09:40 | 10:55 10:57 | +2 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | 5R302 | Rutaca Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 10:20 | 11:00 11:40 | +40 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | V02278 | Conviasa | Đến General José Antonio Anzoategui International Airport BLA | 11:00 | — | — | Theo lịch |
| 11:45 | V02250 | Conviasa | Đến Dr. Antonio Nicolás Briceño Airport VLV | 11:45 | — | — | Theo lịch |
| 11:50 | QL902 | LASER Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 11:00 | 11:50 | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | V02355 | Conviasa | Từ Arturo Michelena International Airport VLN | 11:00 | 12:00 | — | Nguồn không báo |
| 12:30 | ES8028 | ALL / N/A | Từ Juan Vicente Gómez International Airport SVZ | 11:00 | 12:30 12:17 | -13 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | QL903 | LASER Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 12:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:55 | V02279 | Conviasa | Từ General José Antonio Anzoategui International Airport BLA | 12:25 | 12:55 | — | Theo lịch |
| 13:00 | V0288 | Conviasa | Đến Jacinto Lara International Airport BRM | 13:00 | — | — | Theo lịch |
| 13:15 | WW331 | MJets Air | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 12:30 | 13:15 | — | Nguồn không báo |
| 13:20 | V02252 | Conviasa | Từ Dr. Antonio Nicolás Briceño Airport VLV | 12:05 | 13:20 | — | Theo lịch |
| 13:45 | 9V22 | Avior Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 13:00 | 13:45 | — | Nguồn không báo |
| 13:50 | V0352 | Conviasa | Từ Arturo Michelena International Airport VLN | 12:50 | 13:50 | — | Theo lịch |
| 14:00 | ES8027 | ALL / N/A | Đến Juan Vicente Gómez International Airport SVZ | 14:00 14:23 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 14:15 | WW332 | MJets Air | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 14:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:20 | QL904 | LASER Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 13:30 | 14:20 14:05 | -15 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | V0348 | Conviasa | Đến La Fria Airport LFR | 14:20 | — | — | Theo lịch |
| 14:25 | V0337 | Conviasa | Từ Mayor Buenaventura Vivas International Airport STD | 13:00 | 14:25 | — | Nguồn không báo |
| 14:45 | 9V23 | Avior Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 14:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:50 | V0288 | Conviasa | Đến Jacinto Lara International Airport BRM | 14:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:00 | 5R1020 | Rutaca Airlines | Từ Arturo Michelena International Airport VLN | 14:00 | 15:00 | — | Nguồn không báo |
| 15:20 | QL905 | LASER Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 15:20 15:14 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 15:40 | 5R1021 | Rutaca Airlines | Đến Arturo Michelena International Airport VLN | 15:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:45 | V01011 | Conviasa | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 15:45 16:16 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 16:10 | V0337 | Conviasa | Từ Mayor Buenaventura Vivas International Airport STD | 14:45 | 16:10 | — | Theo lịch |
| 16:20 | 5R303 | Rutaca Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 16:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:20 | QL908 | LASER Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 16:30 | 17:20 | — | Nguồn không báo |
| 17:50 | V0289 | Conviasa | Từ Jacinto Lara International Airport BRM | 16:50 | 17:50 | — | Theo lịch |
| 17:50 | V0349 | Conviasa | Từ La Fria Airport LFR | 16:30 | 17:50 | — | Theo lịch |
| 18:20 | QL909 | LASER Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 18:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:50 | V01011 | Conviasa | Đến Arturo Michelena International Airport VLN | 18:50 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.