Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Del Caribe Santiago Marino ngày 26/9/2026
Sân bay quốc tế Del Caribe Santiago Marino có 34 chuyến bay ngày 26/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 34 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 34 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 | V02310 | Conviasa | Đến José Tadeo Monagas International Airport MUN | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:30 | V0336 | Conviasa | Đến Mayor Buenaventura Vivas International Airport STD | 08:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | V01006 | Conviasa | Từ Arturo Michelena International Airport VLN | 08:00 | 09:00 | — | Theo lịch |
| 09:45 | V02 | Conviasa | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 09:00 | 09:45 | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | V02253 | Conviasa | Đến Dr. Antonio Nicolás Briceño Airport VLV | 10:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:15 | V02311 | Conviasa | Từ José Tadeo Monagas International Airport MUN | 09:30 | 10:15 | — | Theo lịch |
| 10:50 | V02349 | Conviasa | Từ La Fria Airport LFR | 09:30 | 10:50 | — | Theo lịch |
| 10:50 | V0350 | Conviasa | Đến Arturo Michelena International Airport VLN | 10:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:50 | V0353 | Conviasa | Đến Arturo Michelena International Airport VLN | 10:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | V02278 | Conviasa | Đến General José Antonio Anzoategui International Airport BLA | 11:00 | — | — | Theo lịch |
| 12:30 | ES8028 | DHL International | Từ Juan Vicente Gómez International Airport SVZ | 11:00 | 12:30 12:19 | -11 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | V02279 | Conviasa | Từ General José Antonio Anzoategui International Airport BLA | 12:25 | 12:55 | — | Theo lịch |
| 13:15 | WW331 | MJets Air | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 12:30 | 13:15 | — | Theo lịch |
| 13:20 | V02252 | Conviasa | Từ Dr. Antonio Nicolás Briceño Airport VLV | 12:05 | 13:20 | — | Theo lịch |
| 13:50 | V0351 | Conviasa | Từ Arturo Michelena International Airport VLN | 12:50 | 13:50 | — | Theo lịch |
| 13:50 | V0352 | Conviasa | Từ Arturo Michelena International Airport VLN | 12:50 | 13:50 | — | Theo lịch |
| 14:00 | ES8027 | DHL International | Đến Juan Vicente Gómez International Airport SVZ | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:15 | WW332 | MJets Air | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 14:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:20 | QL904 | LASER Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 13:30 | 14:20 14:27 | +7 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | V0348 | Conviasa | Đến La Fria Airport LFR | 14:20 | — | — | Theo lịch |
| 14:25 | V0339 | Conviasa | Từ Mayor Buenaventura Vivas International Airport STD | 13:00 | 14:25 | — | Nguồn không báo |
| 14:40 | 5R1020 | Rutaca Airlines | Từ Arturo Michelena International Airport VLN | 13:40 | 14:40 | — | Theo lịch |
| 14:45 | 9V22 | Avior Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 14:00 | 14:45 | — | Nguồn không báo |
| 14:50 | V0288 | Conviasa | Đến Jacinto Lara International Airport BRM | 14:50 | — | — | Theo lịch |
| 15:20 | QL905 | LASER Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 15:20 15:39 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 15:40 | 5R1021 | Rutaca Airlines | Đến Arturo Michelena International Airport VLN | 15:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:45 | 9V23 | Avior Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 15:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:45 | V01013 | Conviasa | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 15:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:10 | V0337 | Conviasa | Từ Mayor Buenaventura Vivas International Airport STD | 14:45 | 16:10 | — | Theo lịch |
| 17:50 | V0289 | Conviasa | Từ Jacinto Lara International Airport BRM | 16:50 | 17:50 | — | Theo lịch |
| 17:50 | V0349 | Conviasa | Từ La Fria Airport LFR | 16:30 | 17:50 | — | Theo lịch |
| 18:40 | V02340 | Conviasa | Đến Mayor Buenaventura Vivas International Airport STD | 18:40 | — | — | Theo lịch |
| 18:50 | V01011 | Conviasa | Đến Arturo Michelena International Airport VLN | 18:50 | — | — | Theo lịch |
| 22:20 | V02341 | Conviasa | Từ Mayor Buenaventura Vivas International Airport STD | 20:55 | 22:20 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.