Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Del Caribe Santiago Marino ngày 30/9/2026
Sân bay quốc tế Del Caribe Santiago Marino có 25 chuyến bay ngày 30/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | V0351 | Conviasa | Đến Arturo Michelena International Airport VLN | 07:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:30 | V0336 | Conviasa | Đến Mayor Buenaventura Vivas International Airport STD | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:40 | V01000 | Conviasa | Từ Arturo Michelena International Airport VLN | 07:30 | 08:40 | — | Theo lịch |
| 08:45 | WW331 | MJets Air | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 08:00 | 08:45 | — | Nguồn không báo |
| 09:45 | V02 | Conviasa | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 09:00 | 09:45 | — | Nguồn không báo |
| 09:45 | WW332 | MJets Air | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 09:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | V0350 | Conviasa | Từ Arturo Michelena International Airport VLN | 09:00 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:50 | V0347 | Conviasa | Từ La Fria Airport LFR | 09:30 | 10:50 | — | Nguồn không báo |
| 10:50 | V0350 | Conviasa | Đến Arturo Michelena International Airport VLN | 10:50 09:37 | — | -73 | Đã cất cánh |
| 10:50 | V04934 | Conviasa | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 10:50 | — | — | Theo lịch |
| 11:00 | V0306 | Conviasa | Đến La Chinita International Airport MAR | 11:00 | — | — | Theo lịch |
| 11:50 | V0346 | Conviasa | Đến La Fria Airport LFR | 11:50 | — | — | Theo lịch |
| 12:30 | ES8028 | DHL International | Từ Juan Vicente Gómez International Airport SVZ | 11:00 | 12:30 12:27 | -3 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | V0351 | Conviasa | Từ Arturo Michelena International Airport VLN | 12:50 | 13:50 | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | ES8027 | DHL International | Đến Juan Vicente Gómez International Airport SVZ | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:20 | QL904 | LASER Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 13:30 | 14:20 14:34 | +14 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | V04935 | Conviasa | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 13:20 | 14:40 | — | Theo lịch |
| 14:55 | V0306 | Conviasa | Đến La Chinita International Airport MAR | 14:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:20 | QL905 | LASER Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 15:20 15:48 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 17:00 | V0335 | Conviasa | Từ Mayor Buenaventura Vivas International Airport STD | 15:35 | 17:00 | — | Theo lịch |
| 17:10 | V01007 | Conviasa | Đến Arturo Michelena International Airport VLN | 17:10 | — | — | Theo lịch |
| 19:10 | V0307 | Conviasa | Từ La Chinita International Airport MAR | 17:50 | 19:10 | — | Nguồn không báo |
| 19:25 | V02304 | Conviasa | Đến La Chinita International Airport MAR | 19:25 | — | — | Theo lịch |
| 20:15 | V01006 | Conviasa | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 19:30 | 20:15 | — | Nguồn không báo |
| 22:55 | V02305 | Conviasa | Từ La Chinita International Airport MAR | 21:35 | 22:55 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.