Các chuyến bay tại sân bay Bodø ngày 10/10/2026
Sân bay Bodø có 40 chuyến bay ngày 10/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Avinor (Na Uy). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 10/10/2026 theo Avinor (Na Uy)
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.
40 trong 40
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:30 | SK4105 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 04:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:00 | DY341 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 06:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:00 | WF601 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 06:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:10 | WF892 | Widerøe | Đến Bodø Airport BOO | 06:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:30 | LTR001 | ALL / N/A | Đến Værøy Heliport VRY | 06:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:00 | DY340 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 07:00 06:53 | — | Đã hạ cánh |
| 07:05 | SK4104 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 07:05 06:57 | — | Đã hạ cánh |
| 07:30 | DY345 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 07:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:35 | SK4107 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 07:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:40 | LTR002 | ALL / N/A | Từ Værøy Heliport VRY | — | 07:40 07:25 | — | Đã hạ cánh |
| 08:00 | WF892 | Widerøe | Từ Bodø Airport BOO | — | 08:00 07:42 | — | Đã hạ cánh |
| 08:35 | WF846 | Widerøe | Đến Stokmarknes Airport, Skagen SKN | 08:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:55 | WF804 | Widerøe | Đến Leknes Airport LKN | 08:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:55 | WF824 | Widerøe | Đến Tromsø Airport TOS | 08:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:00 | WF873 | Widerøe | Từ Tromsø Airport TOS | — | 10:00 10:08 | — | Đã hạ cánh |
| 10:05 | WF764 | Widerøe | Từ Mo i Rana Airport, Røssvoll MQN | — | 10:05 10:07 | — | Đã hạ cánh |
| 10:10 | WF1325 | Widerøe | Từ Tromsø Airport TOS | — | 10:10 10:13 | — | Đã hạ cánh |
| 10:10 | WF805 | Widerøe | Từ Leknes Airport LKN | — | 10:10 10:12 | — | Đã hạ cánh |
| 10:10 | WF847 | Widerøe | Từ Stokmarknes Airport, Skagen SKN | — | 10:10 10:03 | — | Đã hạ cánh |
| 10:15 | WF1503 | Widerøe | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 10:15 11:24 | — | Đã hạ cánh |
| 10:15 | WF604 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 10:15 10:16 | — | Đã hạ cánh |
| 10:35 | WF707 | Widerøe | Đến Brønnøysund Airport, Brønnøy BNN | 10:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:45 | WF1504 | Widerøe | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 10:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:45 | WF767 | Widerøe | Đến Trondheim Airport, Værnes TRD | 10:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:45 | WF826 | Widerøe | Đến Svolvær Airport, Helle SVJ | 10:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:50 | WF1328 | Widerøe | Đến Tromsø Airport TOS | 10:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:50 | WF874 | Widerøe | Đến Tromsø Airport TOS | 10:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:55 | SK4114 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 11:55 12:08 | — | Đã hạ cánh |
| 12:00 | WF827 | Widerøe | Từ Svolvær Airport, Helle SVJ | — | 12:00 11:58 | — | Đã hạ cánh |
| 12:25 | SK4119 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 12:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 12:35 | WF607 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 12:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 12:40 | WF706 | Widerøe | Từ Trondheim Airport, Værnes TRD | — | 12:40 12:28 | — | Đã hạ cánh |
| 12:50 | WF726 | Widerøe | Từ Trondheim Airport, Værnes TRD | — | 12:50 | — | Đã huỷ |
| 14:05 | WF812 | Widerøe | Đến Leknes Airport LKN | 14:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 15:20 | WF813 | Widerøe | Từ Leknes Airport LKN | — | 15:20 14:51 | — | Đã hạ cánh |
| 16:00 | SK4122 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 16:00 16:21 | — | Đã hạ cánh |
| 16:45 | SK4123 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 16:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:00 | WF835 | Widerøe | Từ Tromsø Airport TOS | — | 17:00 16:33 | — | Đã hạ cánh |
| 17:15 | SK7314 | SAS | Từ Chania International Airport CHQ | — | 17:15 17:06 | — | Đã hạ cánh |
| 17:45 | WF614 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 17:45 17:41 | — | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.