Mo i Rana (MQN)
Sân bay Mo i Rana phục vụ 7.138 lượt khách trong tháng 7/2026, tăng 0,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 403 | 474 | ▲ 17,6% |
| Tháng 2 | 368 | 403 | ▲ 9,5% |
| Tháng 3 | 412 | 475 | ▲ 15,3% |
| Tháng 4 | 340 | 408 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 383 | 446 | ▲ 16,4% |
| Tháng 6 | 352 | 414 | ▲ 17,6% |
| Tháng 7 | 352 | 338 | ▼ 4,0% |
| Tháng 8 | 323 | 379 | ▲ 17,3% |
| Tháng 9 | 463 | – | – |
| Tháng 10 | 451 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 390 | – | – |
| Tháng 12 | 370 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.933 | 3.337 | ▲ 13,8% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8.726 | 9.999 | ▲ 14,6% |
| Tháng 2 | 8.513 | 9.522 | ▲ 11,9% |
| Tháng 3 | 9.452 | 10.802 | ▲ 14,3% |
| Tháng 4 | 8.200 | 9.339 | ▲ 13,9% |
| Tháng 5 | 9.399 | 10.302 | ▲ 9,6% |
| Tháng 6 | 9.404 | 10.251 | ▲ 9,0% |
| Tháng 7 | 7.102 | 7.138 | ▲ 0,5% |
| Tháng 8 | 7.766 | – | – |
| Tháng 9 | 11.389 | – | – |
| Tháng 10 | 11.294 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10.253 | – | – |
| Tháng 12 | 9.009 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 60.796 | 67.353 | ▲ 10,8% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 383 | 393 | 420 | 416 | 404 | 403 | 370 | 422 | 439 | 343 | 310 | |
| 2025 | 403 | 368 | 412 | 340 | 383 | 352 | 352 | 323 | 463 | 451 | 390 | 370 |
| 2026 | 474 | 403 | 475 | 408 | 446 | 414 | 338 | 379 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 533 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Mo i Rana trong 41 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — tháng mới có 2 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 2 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất30 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 16/10/2026 | 16 | 90 |
| 15/10/2026 | 16 | 90 |
| 14/10/2026 | 14 | 90 |
| 13/10/2026 | 16 | 90 |
| 12/10/2026 | 14 | 89 |
| 11/10/2026 | 11 | 94 |
| 10/10/2026 | 3 | 94 |
| 9/10/2026 | 16 | 95 |
| 8/10/2026 | 16 | 93 |
| 7/10/2026 | 14 | 93 |
| 6/10/2026 | 15 | 91 |
| 5/10/2026 | 19 | 90 |
| 4/10/2026 | 11 | 85 |
| 3/10/2026 | 4 | 85 |
| 2/10/2026 | 14 | 84 |
| 1/10/2026 | 16 | 84 |
| 30/9/2026 | 12 | 84 |
| 29/9/2026 | 14 | 86 |
| 28/9/2026 | 14 | 86 |
| 27/9/2026 | 11 | 86 |
| 26/9/2026 | 3 | 86 |
| 25/9/2026 | 14 | 86 |
| 24/9/2026 | 16 | 86 |
| 23/9/2026 | 14 | 86 |
| 22/9/2026 | 14 | 88 |
| 21/9/2026 | 14 | 88 |
| 20/9/2026 | 11 | 88 |
| 19/9/2026 | 3 | 88 |
| 18/9/2026 | 14 | 88 |
| 17/9/2026 | 16 | 88 |
Chuyến bị huỷ
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 2/9/2026 đến 11/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avinor (Na Uy) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Trondheim, Værnes MQN–TRD → | 150 | 360 |
| Sân bay Bodø MQN–BOO → | 110 | 101 |