Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Bauerfield ngày 10/10/2026
Sân bay quốc tế Bauerfield có 28 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 28 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 28 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | NF340 | Air Vanuatu | Đến Lonorore Airport LNE | 07:00 | — | — | Theo lịch |
| 07:30 | NF300 | Air Vanuatu | Đến Santo Pekoa International Airport SON | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | NF326 | Air Vanuatu | Đến Craig Cove Airport CCV | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:35 | SB230 | Air Caledonie International | Từ La Tontouta International Airport NOU | 07:30 | 08:35 08:22 | -13 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | NF341 | Air Vanuatu | Từ Lonorore Airport LNE | 08:10 | 09:10 | — | Theo lịch |
| 09:40 | NF242 | Air Vanuatu | Đến Longana Airport LOD | 09:40 | — | — | Theo lịch |
| 09:50 | NF301 | Air Vanuatu | Từ Santo Pekoa International Airport SON | 09:00 | 09:50 | — | Theo lịch |
| 09:50 | NF327 | Air Vanuatu | Từ Craig Cove Airport CCV | 09:00 | 09:50 | — | Theo lịch |
| 09:55 | SB231 | Air Caledonie International | Đến La Tontouta International Airport NOU | 09:55 09:41 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 10:20 | NF320 | Air Vanuatu | Đến Norsup Airport NUS | 10:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | NF312 | Air Vanuatu | Đến Whitegrass Airport TAH | 11:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:30 | NF321 | Air Vanuatu | Từ Norsup Airport NUS | 11:30 | 12:30 | — | Theo lịch |
| 13:00 | NF313 | Air Vanuatu | Từ Whitegrass Airport TAH | 12:20 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 13:30 | NF344 | Air Vanuatu | Đến Sara Airport SSR | 13:30 | — | — | Theo lịch |
| 14:00 | JQ123 | Jetstar Airways | Từ Sydney Kingsford Smith International Airport SYD | 10:30 | 14:00 15:23 | +83 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | NF306 | Air Vanuatu | Đến Santo Pekoa International Airport SON | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:10 | QLK353 | LASER Airlines | Từ Brisbane International Airport BNE | 10:20 | 14:10 13:56 | -14 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | QLK354 | LASER Airlines | Đến Brisbane International Airport BNE | 15:10 15:02 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 15:20 | JQ124 | Jetstar Airways | Đến Sydney Kingsford Smith International Airport SYD | 15:20 17:04 | — | +104 | Đã cất cánh |
| 15:45 | VA57 | Virgin Australia | Từ Brisbane International Airport BNE | 12:10 | 15:45 15:37 | -8 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | PX82 | Air Niugini | Từ Honiara International Airport HIR | 13:50 | 15:50 15:37 | -13 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | FJ263 | ALL / N/A | Từ Nadi International Airport NAN | 14:30 | 16:05 16:06 | +1 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | NF345 | Air Vanuatu | Từ Sara Airport SSR | 14:55 | 16:10 | — | Nguồn không báo |
| 16:20 | NF307 | Air Vanuatu | Từ Santo Pekoa International Airport SON | 15:30 | 16:20 | — | Theo lịch |
| 16:30 | NF243 | Air Vanuatu | Từ Longana Airport LOD | 15:10 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 16:45 | VA58 | Virgin Australia | Đến Brisbane International Airport BNE | 16:45 16:42 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 16:50 | FJ262 | ALL / N/A | Đến Nadi International Airport NAN | 16:50 17:11 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 18:00 | ON1 | Our Airline | Đến Brisbane International Airport BNE | 18:00 18:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.