Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Bauerfield ngày 6/10/2026
Sân bay quốc tế Bauerfield có 26 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | NF342 | Air Vanuatu | Đến Longana Airport LOD | 07:00 | — | — | Theo lịch |
| 07:30 | NF300 | Air Vanuatu | Đến Santo Pekoa International Airport SON | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:30 | IE711 | Solomon Airlines | Từ Auckland International Airport AKL | 08:15 | 09:30 09:33 | +3 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | NF301 | Air Vanuatu | Từ Santo Pekoa International Airport SON | 09:00 | 09:50 | — | Nguồn không báo |
| 09:50 | NF343 | Air Vanuatu | Từ Longana Airport LOD | 08:30 | 09:50 | — | Theo lịch |
| 10:20 | NF326 | Air Vanuatu | Đến Craig Cove Airport CCV | 10:20 | — | — | Theo lịch |
| 10:30 | IE4710 | Solomon Airlines | Đến Auckland International Airport AKL | 10:30 10:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 11:00 | NF312 | Air Vanuatu | Đến Whitegrass Airport TAH | 11:00 | — | — | Theo lịch |
| 12:10 | NF326 | Air Vanuatu | Từ Craig Cove Airport CCV | 11:20 | 12:10 | — | Theo lịch |
| 12:10 | NF327 | Air Vanuatu | Từ Craig Cove Airport CCV | 11:20 | 12:10 | — | Theo lịch |
| 12:20 | IE711 | Solomon Airlines | Từ Auckland International Airport AKL | 11:05 | 12:20 | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | NF313 | Air Vanuatu | Từ Whitegrass Airport TAH | 12:20 | 13:00 | — | Nguồn không báo |
| 13:10 | NF320 | Air Vanuatu | Đến Norsup Airport NUS | 13:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:45 | FJ261 | ALL / N/A | Từ Nadi International Airport NAN | 13:00 | 13:45 13:29 | -16 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | NF306 | Air Vanuatu | Đến Santo Pekoa International Airport SON | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:10 | QLK353 | LASER Airlines | Từ Brisbane International Airport BNE | 10:20 | 14:10 14:10 | 0 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | VA53 | Virgin Australia | Từ Brisbane International Airport BNE | 10:40 | 14:15 14:42 | +27 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | FJ260 | ALL / N/A | Đến Nadi International Airport NAN | 14:45 14:40 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 15:10 | QF354 | ALL / N/A | Đến Brisbane International Airport BNE | 15:10 | — | — | Theo lịch |
| 15:10 | QLK354 | LASER Airlines | Đến Brisbane International Airport BNE | 15:10 15:21 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 15:15 | VA54 | Virgin Australia | Đến Brisbane International Airport BNE | 15:15 16:22 | — | +67 | Đã cất cánh |
| 15:20 | NF321 | Air Vanuatu | Từ Norsup Airport NUS | 14:20 | 15:20 | — | Theo lịch |
| 16:20 | NF307 | Air Vanuatu | Từ Santo Pekoa International Airport SON | 15:30 | 16:20 | — | Nguồn không báo |
| 16:50 | IE710 | Solomon Airlines | Đến Auckland International Airport AKL | 16:50 18:53 | — | +123 | Đã cất cánh |
| 18:00 | IE4711 | Solomon Airlines | Từ Auckland International Airport AKL | 16:45 | 18:00 17:59 | -1 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | IE710 | Solomon Airlines | Đến Auckland International Airport AKL | 19:00 18:53 | — | -7 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.